17/06/2026
GSAT Edu & Translation
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from GSAT Edu & Translation, Education Website, Korea, Suwon.
17/06/2026
27/04/2026
🇰🇷Sẽ siết chặt xét duyệt visa du học. Bộ Tư pháp Hàn Quốc công bố lộ trình cải cách visa du học mới nhất.
Việc xét duyệt visa (비자 심사) đối với du học sinh đến Hàn Quốc sẽ bị siết chặt (엄격해지다), nhưng thời gian lưu trú (체류) sau khi nhập cảnh sẽ được nới lỏng, cho phép các trường đại học có quyền tự chủ (자율) hơn.
Bộ Tư pháp (법무부) cho biết ngày 20/4 đã thành lập “Hội đồng cải thiện chế độ visa cho du học sinh nước ngoài” (외국인 유학생 비자제도 개선 협의회), trong bối cảnh Hàn Quốc hiện có 300.000 du học sinh quốc tế (외국인 유학생 30만 명 시대).
Hội đồng hợp tác giữa tư nhân và nhà nước (민관협의회) này được thành lập nhằm thảo luận việc chuyển đổi hệ thống chính sách visa du học sinh giữa chính phủ và các trường đại học, với mục tiêu thu hút nguồn nhân lực quốc tế (외국 인재) một cách chiến lược, đồng thời hỗ trợ họ định cư tại địa phương (지역 정착) sau khi học tập tại các cơ sở giáo dục trong nước, qua đó góp phần thúc đẩy kinh tế dân sinh (민생경제 활성화).
Hội đồng xác định nguyên tắc cải cách là “thẩm định nghiêm ngặt visa du học (D-2, D-4) trước khi nhập cảnh” (입국 전 엄격한 유학생 비자 검증) và “quản lý linh hoạt sau khi nhập cảnh” (입국 후 유연한 관리).
Bộ Tư pháp sẽ thiết lập hệ thống quản lý đối với các trường đại học, cơ quan đại diện ở nước ngoài (재외공관) và các trung tâm tư vấn du học tư nhân (민간 유학원) nhằm quản lý các kênh tiếp nhận du học sinh một cách minh bạch, đồng thời phối hợp với Bộ Giáo dục (교육부) và các cơ quan liên quan tăng cường xác minh học lực (학력 검증).
Tuy nhiên, phương châm (방침) của chính phủ là bảo đảm những sinh viên có ý chí học tập (학업 의지) thực sự và năng lực tiếng Hàn (한국어 역량) không bị loại khỏi diện cấp visa du học chỉ vì thiếu khả năng tài chính (재정 능력). Đồng thời, sẽ xây dựng các chiến lược thu hút nhân tài phù hợp (맞춤형 인재 유치 전략) để những người ưu tú có thể lựa chọn Hàn Quốc.
Sau khi du học sinh nước ngoài nhập cảnh, chính phủ sẽ hỗ trợ để các trường đại học có thể tự chủ (자율적으로) trong việc quản lý sinh viên quốc tế. Đồng thời, sẽ thiết kế “hệ thống visa theo lộ trình” (성장 사다리 비자 체계 - Hệ thống visa thang bậc tăng trưởng) nhằm bảo đảm việc chuyển đổi visa sau khi xin được việc làm (취업).
Hội đồng có sự tham gia của Thứ trưởng Bộ Tư pháp (법무부 차관) Lee Jin-su cùng lãnh đạo Hiệp hội Giáo dục Đại học Hàn Quốc (한국대학교육협의회장), Hội đồng Hiệu trưởng các đại học quốc gia và công lập (전국 국·공립대학교 총장협의회장), Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (한국교육개발원), Viện Nghiên cứu Chính sách Nhập cư (이민정책연구원) và Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (출입국·외국인정책본부). Kết quả cuối cùng dự kiến được công bố vào tháng 8 tới.
🔆TỪ VỰNG:
비자 심사: Xét duyệt/thẩm định visa.
엄격해지다: Trở nên nghiêm ngặt, siết chặt.
반면(에): Mặt khác, trái lại.
체류: Lưu trú.
자율: Tự chủ, tự trị.
발족하다: Thành lập, bắt đầu đi vào hoạt động.
민관: Dân và quan (Hợp tác công - tư).
유치하다: Thu hút, lôi cuốn (nhân tài, đầu tư).
정착: Định cư.
기여하다: Đóng góp, góp phần.
검증: Kiểm chứng, xác minh.
유연하다: Mềm mỏng, linh hoạt.
재외공관: Cơ quan đại diện tại nước ngoài (Lãnh sự quán/Đại sứ quán).
학력 검증: Xác minh học lực/bằng cấp.
의지: Ý chí, mong muốn.
역량: Năng lực, khả năng.
재정 능력: Khả năng tài chính.
맞춤형: Theo yêu cầu, được thiết kế riêng (customized).
성장 사다리: Chiếc thang tăng trưởng (lộ trình phát triển).
🔆NGỮ PHÁP:
V-는 반면(에): "Trái với/Trong khi..." (Diễn tả hai vế đối lập).
V-기 위해(서): "Để/Nhằm mục đích..." (Nêu mục tiêu của hành động).
V-도록 하다: "Để cho/Sao cho..." (Chỉ mục đích hoặc sự điều khiển).
N-만으로: "Chỉ với/Chỉ vì..." (Giới hạn nguyên nhân/phương thức).
V-지 않도록: "Để không/Sao cho không bị..." (Ngăn chặn một kết quả xấu).
V-(으)ㄹ 수 있도록: "Để có thể..." (Tạo điều kiện cho một việc xảy ra).
N-을/를 비롯해(서): "Bao gồm/Trước hết là..." (Dùng để liệt kê thành phần tiêu biểu).
V-(으)ㄹ 예정이다: "Dự kiến sẽ..." (Nói về kế hoạch trong tương lai).
🔆Tin gốc tiếng Hàn:
한국으로 공부하러 오는 유학생의 비자 심사는 엄격해지는 반면, 입국 후 체류는 대학 자율에 맡겨 자유로워진다.
법무부는 20일 외국인 유학생 30만 명 시대를 맞아 '외국인 유학생 비자제도 개선 협의회'를 발족했다고 밝혔다.
정부와 대학이 유학생 비자 정책 체계 전환을 논의하기 위해 구성된 이번 민관협의회는 외국 인재를 전략적으로 유치하고, 국내 교육기관에서 지역 정착까지 이끌어내 민생경제 활성화에 기여하는 것을 목표로 한다.
협의회는 '입국 전 엄격한 유학생 비자(D-2, D-4) 검증'과 '입국 후 유연한 관리'를 제도 개선의 원칙으로 정했다.
법무부는 유학생 유입 경로를 투명하게 관리하기 위해 대학, 재외공관과 민간 유학원 관리 체계를 구축하고, 교육부 등 관계기관과 학력 검증을 강화한다.
다만 실제 학업 의지와 한국어 역량을 갖춘 학생이 재정 능력이 부족하다는 이유만으로 유학 비자에서 탈락하지 않도록 할 방침이다. 동시에 우수 인재가 한국을 선택할 수 있는 맞춤형 인재 유치 전략도 함께 마련할 참이다.
외국인 유학생이 입국한 후에는 대학이 자율적으로 유학생 관리를 하도록 지원한다. 취업 후 비자가 이어질 수 있도록 '성장 사다리 비자 체계'도 설계한다.
협의회는 이진수 법무부 차관을 비롯해 한국대학교육협의회장, 전국 국·공립대학교 총장협의회장, 한국교육개발원장, 이민정책연구원장, 출입국·외국인정책본부장 등이 참여한다. 최종 결과는 오는 8월 발표할 예정이다.
Trong ảnh: Bộ trưởng Tư pháp Jung Sung Ho (ở giữa) phát biểu tại cuộc họp “Hội đồng tham vấn cải thiện chế độ visa cho du học sinh nước ngoài”, tổ chức ngày 20/4 tại Khu phức hợp Chính phủ ở Gwacheon. (Ảnh: Bộ Tư pháp)
(Nguồn tin: Korea-net)
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Suwon