Bài 103: Gọi tên các trạng thái đồ ăn, đồ vật bằng tiếng anh: Bruised - Sprouted - Wormholes - Rusty - Stained
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày🥰
Thế Giới Anh Ngữ Của Bé
🌱Nơi tiếng Anh bắt đầu từ những câu chuyện nhỏ! 🌱
Cùng mẹ và bé học giao tiếp tự nhiên qua các tình huống đời thường ✨
Bài 102: Làm quen các câu thành ngữ bằng tiếng anh
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 101: Các từ vựng tiếng Anh về việc nhà: Rinse the Rice - Scrub the Pot - Sweep the Floor - Mop the Floor - Take out the Trash
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 100: Cùng bé nói tiếng anh giao tiếp thông dụng
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 99: Làm quen các từ mô tả cảm giác: Soft - Hard - Silky - Rough - Sticky
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 98: Làm quen từ vựng tiếng Anh về tiền: Cash - Coin - Tip - Change - Salary
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 97: Làm quen các cụm từ láy trong tiếng Anh: Again and Again - All in all - Day by Day - Year after year - Hand in Hand - Face to Face
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 96: Làm quen các tính từ kích thước bằng tiếng Anh: Thin - Thick - Wide - Narrow
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 95: Làm quen các câu thành ngữ bằng tiếng anh
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 94: Các cụm danh từ chỉ bầy đàn bằng tiếng Anh: A Flock of Birds - A School of Fish - A Swarm of Bees - A Herd of Cows - A Pack of Wolves
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày🥰
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
10000