03/06/2026
[GRAMMAR: FIRST CONDITIONALS]
Câu điều kiện là một trong những cấu trúc được đánh giá cao trong phần thi viết B1, trong đó các câu điều kiện loại 1 (First Conditionals) là dễ vận dụng nhất. Hôm nay, hãy cùng FELC Connect ôn tập lại phần ngữ pháp này nha!
📝 Cấu trúc đầy đủ của một câu điều kiện loại 1 gồm có mệnh đề điều kiện (if-clause) ở thì hiện tại đơn và mệnh đề chính (main clause) ở thì tương lai, cụ thể như sau:
If + S + V (HTĐ), S + will + V (bare infinitive).
Hoặc các bạn có thể nhớ ngắn gọn thành dạng: If do, will do.
e.g. If it rains tomorrow, I will stay at home.
📌 Với mệnh đề chính, nếu chủ ngữ là “I/We”, ta có thể thay “will” thành “shall”. Ngoài ra, bạn cũng có thể thay “will” bằng các từ như “can”, “may”, “must”
📌 Với mệnh đề điều kiện, khi mệnh đề thể hiện ý phủ định, ta có thể thay tổ hợp từ “if… not” thành “unless” (nếu không). Khi sử dụng “unless”, các bạn hãy cẩn thận không để câu bị mâu thuẫn về nghĩa nhé!
E.g. If people do not become aware of the effects of global warming, they will continue to harm the environment.
-> Unless people become aware of the effects of global warming, they will continue to harm the environment. (Nếu mọi người không ý thức được về những ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu, họ sẽ tiếp tục gây hại cho môi trường).
👉 Sau đây là một phần nhỏ của đoạn văn B1 để các bạn hình dung được cách vận dụng câu điều kiện vào bài viết:
There are several effective and practical ways that people and governments can take to reduce air pollution in major cities. One of these is encouraging people to use public transport. Travelling by bus or train is cheaper and safer than using private vehicles. If more people choose public transport, the number of vehicles on the roads will decrease, and emissions of exhaust fumes will be reduced. Another efficient measure is investing in renewable energy sources. While the burning of fossil fuels releases a large amount of greenhouse gases, alternative resources like solar or wind power are abundant and produce no harmful chemicals. If these energy sources are used more widely, air pollution can be significantly reduced.
✨ Để hiểu rõ hơn về phần ngữ pháp này, chúng mình cùng luyện tập với bài tập nhỏ sau đây nhé!
Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ:
1. If I ______ (have) time, I ______ (help) you.
2. If she studies harder, she ______ (get) better grades.
3. We ______ (go) to the beach if the weather ______ (be) nice.
4. If you ______ (exercise) regularly, you ______ (become) healthier.
💪 Các bạn nhớ tương tác và lưu lại bài học hôm nay nhé! Chúc các bạn ôn tập thật vui và hiệu quả 🍀!
28/05/2026
PHRASES TO GIVE REASONS IN ENGLISH ✍️
Bạn có thường xuyên dùng “because” trong mọi bài writing không? 👀
Thật ra có rất nhiều cách khác để đưa ra lý do và kết quả trong tiếng Anh, giúp bài viết tự nhiên và học thuật hơn đó!
Hôm nay cùng FELC Connect khám phá một vài cụm từ siêu hữu ích cho trình độ B1 nha 👇
Because / Since / As (conjunctions)
/bɪˈkəz/ – /sɪns/ – /æz/
➡️ Bởi vì / vì
📌 Many students study English because they want to travel abroad.
📌 Since online learning is flexible, many students prefer it.
📌 As the weather was bad, we stayed at home.
📎 “Since” và “As” thường formal hơn “because” một chút.
Due to (preposition) /djuː tuː/
➡️ Do / bởi vì
📌 The event was postponed due to heavy rain.
📎 Theo sau là noun hoặc noun phrase nha.
Therefore (linking adverb) /ˈðeə.fɔːr/
➡️ Vì vậy / do đó
📌 The weather was terrible. Therefore, the flight was delayed.
📎 Rất phổ biến trong academic writing.
As a result (linking phrase) /æz ə rɪˈzʌlt/
➡️ Kết quả là
📌 She didn’t study carefully. As a result, she got a low score.
📎 Dùng để nói về kết quả của một hành động hoặc sự việc.
Hence (linking adverb) /hens/
➡️ Do đó / vì thế
📌 He missed the bus; hence, he arrived late at school.
📎 Formal hơn một chút và thường gặp trong bài viết học thuật.
SAMPLE PARAGRAPH
Many students choose to study English because it is useful for their future careers. In addition, English helps them communicate with people from different countries. As a result, more young people are spending time improving their language skills these days.
📎 Thay vì lặp lại “because”, hãy kết hợp nhiều phrases khác nhau để bài viết tự nhiên hơn nha ✨
MINI PRACTICE
Hãy thử hoàn thành câu sau bằng một phrase phù hợp nhé 👇
👉 “She is practising speaking English every day. __________, her pronunciation has improved a lot.”
💬 Bạn sẽ chọn: Therefore / As a result / Hence ? 👀
Comment câu trả lời của bạn bằng tiếng Anh nhaaa ✨
22/05/2026
[WRITING PRACTICE: VIẾT ĐOẠN VĂN TRÌNH BÀY GIẢI PHÁP (SOLUTIONS)]
Trong đề thi tiếng Anh B1, dạng bài Cause/ Effect/ Solution (Nguyên nhân/ Hệ quả/ Giải pháp) là một thử thách khá phổ biến. Hôm nay, hãy cùng FELC Connect thực hành với đề bài mẫu sau nhé!
📝 Question: You should spend about 20 minutes on this task.
Write a paragraph about the solutions to air pollution in big cities.
Include reasons and any relevant examples to support your answer.
You should write 100-150 words.
🔎 Trong đoạn văn mẫu dưới đây, chúng mình cũng đã vận dụng những cấu trúc so sánh đã học ở bài trước để phân tích các luận điểm một cách sâu sắc hơn. Các bạn thử tìm xem đó là những cụm từ nào nhé!
🍀 Chúc các bạn ôn tập tốt! Đừng quên tương tác và lưu lại bài viết này để học dần nha! ❤️
20/05/2026
[GRAMMAR: COMPARISON]
Các cấu trúc so sánh được vận dụng rất nhiều không chỉ trong các ngữ liệu của Reading, mà còn trong các đoạn văn của phần Writing. Hôm nay, hãy cùng FELC Connect ôn tập lại ngữ pháp này nhé!
So sánh hơn: Short-adj/adv + er + than hoặc More + Long-adj/adv + than
So sánh nhất: The + short-adj/adv + est hoặc The most + long-adj/adv
So sánh bằng: As + adj/adv + as
💡 Mẹo Đọc hiểu: Khi bài đọc xuất hiện cấu trúc so sánh, hãy xác định ngay Đối tượng A và Đối tượng B, ai hơn ai ở điểm nào. Đề thi rất thích "đảo ngược" mối quan hệ này ở phần đáp án để làm bẫy!
Hãy cùng thử sức với bài đọc dưới đây nhé! 👇
📝 READING PRACTICE
Read the passage and choose the correct answer A, B, C, or D.
The debate between buying a house and renting an apartment is a common topic among young professionals. Generally, renting an apartment is less expensive than purchasing a house, as it requires a much smaller initial deposit. Maintenance costs are also lower because landlords are responsible for repairs.
On the other hand, owning a house is considered a more secure long-term investment. Houses typically appreciate in value over time, providing homeowners with greater financial stability. Furthermore, living in a house offers more spacious environments, making it the most suitable choice for large families. Ultimately, renting is more convenient for individuals who value flexibility, while buying is better for those seeking permanence.
📌 Question 1: According to the passage, which of the following is TRUE about renting an apartment?
A. It requires a larger initial deposit than buying a house.
B. It provides a more secure long-term investment than owning a house.
C. It is less costly regarding maintenance and initial deposits than buying a house.
D. It is the best option for large families who need extra living space.
📌 Question 2: What does the author imply about owning a house?
A. It is more convenient than renting for people who value a flexible lifestyle.
B. It is more expensive but offers better long-term financial security and space.
C. It has lower maintenance costs than renting as homeowners manage repairs themselves.
D. It is less suitable for large families who need more spacious living environments.
Các bạn cùng thử sức và check đáp án ở ảnh cuối nhé! Chúc các bạn ôn tập thật hiệu quả! 🍀
15/05/2026
ENGLISH SPEAKING CAFÉ (SỐ 2 THÁNG 5/2026)
Chúng mình đã có một buổi English Café để nói tiếng Anh với những hoạt động vô cùng thú vị, bổ ích và đầy tiếng cười!
Cùng nhìn lại nhé.
💕Hoạt động 1: OUR TEAM IS .... _giới thiệu thành viên nhóm đáng yêu và thi post ảnh
🐝Hoạt động 2: SPELLING BEES _cực kỳ slay với homophones (từ đồng âm)
🙉 Hoạt động 3: WHO IS FASTER _ thi ai phản ứng nhanh hơn, không chỉ nói YES/NO nhé
🎤 Hoạt động 4: SINGING CONTEST_ai cũng hát được, chỉ cần nhiệt tình và tự tin phát âm, lại còn học được bao nhiêu cách nói "Good bye" tự nhiên như người bản xứ :)
🫰Hoạt động 5: HOW DO YOU FEEL TODAY_Chia sẻ cảm xúc, Trao giải cho nhóm winners và chụp ảnh kỷ niệm.
Các bạn thấy hấp dẫn chưa nào! Hẹn gặp các bạn trong những số Café tiếp theo nhé!
FELC CONNECT TEAM
12/05/2026
🔗 MAKE YOUR WRITING MORE CONNECTED ✍️✨
Bạn viết câu tiếng Anh ổn rồi nhưng đoạn văn vẫn chưa “mượt”? 👀
Đó là vì bạn chưa dùng linking words đúng cách đó 😎
Hôm nay cùng FELC Connect học những từ nối siêu hữu ích để đoạn văn logic và tự nhiên hơn nhaaa 👇
🥇 Firstly (linking word) /ˈfɜːst.li/
➡️ Đầu tiên
📌 Firstly, students should have a clear study plan.
💡 Dùng để mở đầu ý đầu tiên trong bài viết ✨
➕ In addition (linking phrase) /ɪn əˈdɪʃ.ən/
➡️ Ngoài ra
📌 In addition, studying in groups can improve communication skills.
💡 Dùng để thêm ý mới 👌
🌟 Moreover (linking adverb) /mɔːˈrəʊ.vər/
➡️ Hơn nữa
📌 Moreover, group study helps students feel more confident.
💡 Formal hơn “and” nên rất hợp cho writing 😎
⚠️ However (linking adverb) /haʊˈev.ər/
➡️ Tuy nhiên
📌 However, some students get distracted easily in group discussions.
💡 Dùng để đưa ra ý trái ngược
⚖️ On the one hand / On the other hand (linking phrases)
/ɒn ðə wʌn hænd/ – /ɒn ði ˈʌð.ə hænd/
➡️ Một mặt / Mặt khác
📌 On the one hand, online learning is convenient. On the other hand, students may lose focus more easily.
💡 Cặp từ nối cực phổ biến trong IELTS Writing 👀
💬 ĐOẠN VĂN MẪU
✨ In my opinion, though online learning would make the study more convenient and easier for students to follow, there are some disadvantages which can distract children when studying via a screen. On the one hand, a mobile device allows students to study regardless of time and geography. On the other hand, learning online might lead to some distractful situation when students open other tabs but not the learning one
💡 Chỉ cần thêm linking words, đoạn văn sẽ liên kết và “xịn” hơn rất nhiều đó nha ✨
🎯 MINI PRACTICE
Hãy thử hoàn thành câu sau bằng một linking word phù hợp nhé 👇
👉 “Online classes are convenient. __________, students sometimes find it difficult to focus.”
💬 Bạn sẽ chọn từ nào? 👀
Comment câu trả lời của bạn bằng tiếng Anh nhaaa ✨
💬 Tag ngay “đồng đội writing thiếu từ nối” vào đây 😆
11/05/2026
🌟 CHÍNH THỨC MỞ CHƯƠNG TRÌNH "ENGLISH SPEAKING CAFÉ"- SỐ 2- THÁNG 5/2026 ☕
- SỐ LƯỢNG SLOTS CÓ HẠN - HÃY NHANH TAY ĐĂNG KÝ !!!!
☕️ THÔNG BÁO: CAFE FELC CONNECT 🇬🇧✨
📅 Thời gian: 14h00 – 15h30, Chiều thứ 5 ngày 14/05/2026
📍 Địa điểm: Phòng 601 nhà A2, Trường Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQG
🎉 Bạn muốn luyện nói tiếng Anh trong môi trường thoải mái?
🎉 Bạn muốn kết bạn, giao lưu với các sinh viên năng động?
👉 Hãy tham gia Cafe FELC Connect – nơi bạn có thể:
• 🤝 Gặp gỡ và làm quen bạn mới
• 💬 Thảo luận các chủ đề thú vị bằng tiếng Anh
• 🎯 Cải thiện kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên
• 😄 Tham gia các hoạt động game vui nhộn
💡 Không yêu cầu trình độ cao – chỉ cần bạn sẵn sàng tham gia và thoải mái khi tiếng Anh!
📩 Bạn hãy comment "Em đăng ký" dưới bài viết này, và điền vào link đăng ký sau (hoặc quét mã QR trong poster)
https://forms.gle/XTKRk8m63LspwbFs5
Lưu ý: Hãy nhanh tay vì lượng slots có hạn, BTC xin phép dừng nhận đăng ký khi vượt quá số lượng cho phép.
Hạn đăng ký: Sáng thứ Tư, ngày 13/05/2026
09/05/2026
📢 THÔNG BÁO
Ban tổ chức FIELD TRIP VIDEO CONTEST 2026 xin lưu ý:
Trong quá trình theo dõi cuộc thi trên fanpage FELC CONNECT, chúng tôi phát hiện một số bài dự thi có dấu hiệu tăng lượt tương tác bất thường trong thời gian ngắn, cũng như xuất hiện nhiều tài khoản Facebook có dấu hiệu là tài khoản ảo hoặc không hoạt động thực tế.
Để đảm bảo tính công bằng và minh bạch cho tất cả các nhóm dự thi, BTC sẽ tiến hành rà soát các trường hợp có dấu hiệu sử dụng dịch vụ mua like, tương tác ảo hoặc các hình thức can thiệp không hợp lệ.
Những bài dự thi vi phạm quy định có thể bị trừ điểm hoặc loại khỏi cuộc thi tùy theo mức độ vi phạm.
BTC mong các đội thi tham gia với tinh thần trung thực, văn minh và lan tỏa đúng ý nghĩa của cuộc thi. Xin cảm ơn mọi người đã hợp tác và đồng hành cùng FIELD TRIP VIDEO CONTEST 2026 💙
09/05/2026
🎉 SẮP DIỄN RA: ENGLISH DAY 2026
Một buổi sáng vừa học hỏi, vừa kết nối, vừa “nạp” thêm thật nhiều trải nghiệm thú vị cùng sinh viên toàn ĐHQGHN đang chờ bạn tại English Day 2026.
Với chủ đề “Study for Better Employability & Collaboration”, chương trình do Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Anh (FELC) - Trường Đại học Ngoại ngữ, ĐHQGHN tổ chức hướng tới việc giúp sinh viên phát triển kỹ năng teamwork, collaboration, giao tiếp và giải quyết vấn đề trong môi trường học tập cũng như làm việc hiện đại.
Không chỉ là một chương trình học thuật, English Day 2026 còn là không gian để sinh viên giao lưu, kết nối và học hỏi từ các diễn giả khách mời, các bạn sinh viên năng động cùng nhiều hoạt động trải nghiệm thú vị.
🌟 Một số hoạt động nổi bật:
* 🗣️ Tọa đàm “Teamwork: From University to the Real Workplace”
* 💬 Tọa đàm “Teamwork at University: Learning and Growing Together”
* 🏆 Thử thách teamwork
* 🛠️ Workshop “Teamwork trong Hoạt động cộng đồng”
* 🎥 Trao giải các sản phẩm video Fieldtrip ấn tượng học kỳ II năm học 2025–2026
💼 Đặc biệt, chương trình có sự tham gia của:
* Bà Hà Thị Lam – Phó Giám đốc Quản trị nguồn Nhân lực, Ngân hàng HD Bank
* Sinh viên Nguyễn Minh Châu – Chủ nhiệm CLB Sinh viên Nghiên cứu Khoa học CYR, Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN
📅 Thông tin chương trình:
* Thời gian: 8:00 – 11:30, ngày 15/05/2026
* Địa điểm: Hội trường Vũ Đình Liên, Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN
(144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội)
👥 Đối tượng tham gia:
* Sinh viên các trường thành viên thuộc ĐHQGHN
* Sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ đang học môn Kỹ năng bổ trợ
* Các nhóm sinh viên có sản phẩm video Fieldtrip dự thi và đạt giải
* Các cán bộ, giảng viên, sinh viên quan tâm và khách mời
🔗 Link đăng ký tham dự:
https://shorturl.at/dx90H
⏰ Thời hạn đăng ký: Trước 12h00 ngày 12/05/2026
📌 Tag ngay người bạn “teamwork mãi đỉnh” của mình và cùng hẹn nhau tại English Day 2026 nhé!