loptienghan.com

loptienghan.com

Share

Đăng ký học tại 079 547 2693

10/04/2026

PHÓ TỪ PHỦ ĐỊNH NHẸ NHÀNG

Thường hoặc luôn đi với câu phủ định

별로 → không... lắm
VD: 별로 안 매워요. (Không cay lắm.)

그다지 → không... lắm (hơi trang trọng)
VD: 그다지 어렵지 않아요. (Không khó lắm ạ.)

그리 → không... lắm (cổ điển, hay dùng trong văn viết)
VD: 그리 중요하지 않아요. (Không quan trọng lắm.)

전혀 → hoàn toàn không
VD: 전혀 몰랐어요. (Tôi hoàn toàn không biết.)

하나도 → một chút cũng không
VD: 하나도 안 무서워. (Một chút cũng không sợ.)

조금도 → một chút cũng không (trang trọng)
VD: 조금도 안 졸려요. (Chẳng buồn ngủ tí nào.)

도무지 → không tài nào, tuyệt nhiên không
VD: 도무지 이해가 안 돼요. (Không tài nào hiểu nổi.)

좀처럼 → hiếm khi, khó mà
VD: 좀처럼 보기 어려워요. (Hiếm khi thấy.)

결코 → quyết không, không bao giờ
VD: 결코 잊지 않을 거예요. (Quyết không quên.)

잘 → không được... lắm (khi đi với 못)
VD: 잘 못 먹어요. (Ăn không được nhiều lắm.)

26/02/2026

Các Cách Từ Chối Trong Tiếng Hàn

---

1. Từ Chối Nhẹ Nhàng, Lịch Sự (Dùng Phổ Biến Nhất)

✅ 괜찮아요.
→ Không sao đâu ạ. / Tôi ổn mà. / Không cần đâu ạ.

👉 Câu "vạn năng" nhất! Có thể dùng để từ chối đồ ăn, sự giúp đỡ, lời mời một cách nhẹ nhàng.

✅ 아니에요.
→ Không phải đâu ạ. / Không có gì đâu ạ.

👉 Cũng rất phổ biến, nhưng có thể hơi ngắn, nên kết hợp với giải thích nhẹ.

✅ 괜찮아요, 신경 쓰지 마세요.
→ Không sao đâu ạ, đừng bận tâm ạ.

👉 Lịch sự và làm người kia yên tâm.

---

2. Từ Chối Lời Mời, Rủ rê

✅ 다음에 같이 가요!
→ Hôm sau đi cùng nhau nhé!

👉 Từ chối khéo mà vẫn giữ hẹn cho tương lai.

✅ 약속이 있어서 못 갈 것 같아요.
→ Chắc tôi không đi được vì có hẹn mất rồi.

👉 Đưa ra lý do cụ thể nhưng không chi tiết quá.

✅ 몸이 좀 안 좋아서 쉬려고요.
→ Người hơi mệt nên tôi định nghỉ ngơi.

👉 Lý do sức khỏe luôn được chấp nhận.

✅ 그날은 좀 바쁠 것 같아요.
→ Hôm đó chắc tôi sẽ hơi bận.

✅ 집에 일이 좀 있어서요.
→ Tại có việc nhà một chút ạ.

---

3. Từ Chối Đồ Ăn, Thức Uống

✅ 배불러요. 잘 먹었어요.
→ No rồi ạ. Tôi ăn ngon rồi ạ.

👉 Câu kinh điển sau bữa ăn hoặc khi được mời thêm đồ.

✅ 더 먹고 싶지만 배가 너무 불러요.
→ Muốn ăn thêm lắm nhưng no quá rồi ạ.

✅ 술은 잘 못 마셔요.
→ Tôi uống rượu không giỏi lắm.

✅ 운전해야 해서요.
→ Vì tôi phải lái xe ạ.

✅ 알레르기가 있어서 못 먹어요.
→ Tôi bị dị ứng nên không ăn được ạ.

---

4. Từ Chối Lời Đề Nghị, Yêu Cầu Trong Công Việc

✅ 죄송합니다. 이번에는 어려울 것 같습니다.
→ Xin lỗi ạ. Lần này có vẻ khó khăn ạ.

👉 Lịch sự, chuyên nghiệp.

✅ 검토해 보고 답변드릴게요.
→ Để tôi xem xét lại rồi trả lời anh/chị sau ạ.

👉 Câu "câu giờ" để không từ chối ngay lập tức.

✅ 제 능력으로는 부족할 것 같아요.
→ Có vẻ ngoài khả năng của tôi mất rồi ạ.

✅ 지금 다른 일로 바빠서요.
→ Vì giờ tôi đang bận việc khác ạ.

✅ 그 부분은 제가 담당이 아니라서요.
→ Vì phần đó không phải tôi phụ trách ạ.

---

5. Từ Chối Mạnh Hơn (Khi Cần Dứt Khoát)

✅ 정말 죄송합니다만, 안 될 것 같습니다.
→ Thực sự xin lỗi ạ, nhưng có vẻ không được ạ.

✅ 다른 방법이 없을까요?
→ Không còn cách nào khác sao ạ?

👉 Gợi ý tìm giải pháp khác thay vì từ chối thẳng.

✅ 확실히 안 된다고 말씀드려야 할 것 같아요.
→ Tôi nghĩ tôi phải nói rõ là không được ạ.

✅ 더 이상은 어렵겠습니다.
→ Thêm nữa thì khó quá ạ.

---

6. Từ Chối Khéo Trong Tình Yêu (Tỏ tình)

✅ 정말 고맙지만, 친구로 지내는 게 좋을 것 같아.
→ Cảm ơn cậu thật lòng, nhưng mình nghĩ mình nên làm bạn thì tốt hơn.

✅ 지금은 연애할 생각이 없어요.
→ Bây giờ tôi chưa có ý định yêu đương.

✅ 좋은 분을 만나실 거예요.
→ Anh/chị sẽ gặp được người tốt hơn mà.

✅ 오해할까 봐 미안한데, 나는 너를 그런 감정으로 보지 않아.
→ Xin lỗi vì sợ cậu hiểu lầm, nhưng mình không có tình cảm đó với cậu.

---

Cấu Trúc Ngữ Pháp Thường Dùng Để Từ Chối

Cấu Trúc Ý Nghĩa Ví Dụ
-(으)ㄹ 수 없다 Không thể... 갈 수 없어요. (Tôi không thể đi.)
-(으)면 안 되다 Nếu... thì không được 여기서 먹으면 안 돼요. (Ăn ở đây là không được.)
-지 않다 Không... 먹지 않을게요. (Tôi sẽ không ăn.)
-(으)ㄴ/는 것 같다 Có vẻ là... 안 될 것 같아요. (Có vẻ là không được.)
-아/어/여도 되다 Có... cũng được không? 안 해도 돼요? (Không làm cũng được ạ?)

23/02/2026

Các Cách Khen "Xinh Đẹp" Trong Tiếng Hàn

1. Cơ Bản & Phổ Biến Nhất

✅ 예뻐요.
→ Đẹp/ Xinh quá.

👉 Câu cơ bản nhất, dùng được với hầu hết mọi người (thêm -요 để lịch sự).

✅ 예쁘다.
→ Xinh quá.

👉 Dạng thân mật (반말), dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn.

✅ 아름다워요.
→ Đẹp đẽ/ Lộng lẫy.

👉 Trang trọng hơn "예뻐요", thường dùng để khen vẻ đẹp mang tính nghệ thuật, thanh cao.

---

2. Nhấn Mạnh Cảm Xúc (Wow! Xinh quá!)

✅ 와! 진짜 예뻐요!
→ Wow! Thật sự rất xinh!

✅ 완전 예쁘다!
→ Xinh hết sẩy! (Thân mật)

✅ 너무 예뻐요!
→ Xinh quá đi mất!

✅ 예쁘기 짝이 없네요.
→ Đẹp không ai bằng / Đẹp tuyệt vời.

---

3. Khen Trang Phục, Phong Cách

✅ 오늘 옷 진짜 예쁘다!
→ Hôm nay đồ cậu đẹp quá!

✅ 그 옷 완전 잘 어울려요.
→ Cái áo/đồ đó hợp với bạn cực kỳ.

✅ 오늘 되게 예뻐 보여요.
→ Hôm nay trông bạn rất xinh.

✅ 스타일이 너무 좋아요.
→ Phong cách của bạn rất tuyệt.

---

4. Khen Cụ Thể Một Bộ Phận

✅ 눈이 정말 예뻐요.
→ Mắt bạn đẹp thật đấy.

✅ 미소가 너무 아름다워요.
→ Nụ cười của bạn rất đẹp.

✅ 살이 빠지셨네요? 더 예뻐지셨어요.
→ Anh/chị giảm cân à? Càng xinh hơn rồi.

✅ 머리 스타일이 잘 어울려요.
→ Kiểu tóc hợp với bạn quá.

---

5. Khen Ảnh Trên Mạng Xã Hội

✅ 사진 너무 예뻐!
→ Ảnh xinh quá!

✅ 인형 같아요!
→ Như búp bê ấy!

✅ 이 사진 완전 프로필 사진 같아요.
→ Ảnh này xứng đáng làm ảnh đại diện luôn.

✅ 미모가 갈수록 업그레이드 되시네요.
→ Visual càng ngày càng nâng cấp nhỉ.

---

6. Khen Theo Cách "Hàn Quốc" Rất Tự Nhiên

✅ 예쁘게 나왔네요.
→ (Trong ảnh) Bạn chụp đẹp quá.

👉 Câu này người Hàn dùng cực nhiều khi comment ảnh.

✅ 볼 때마다 예뻐지시네요.
→ Mỗi lần gặp lại thấy anh/chị càng xinh hơn.

✅ 오늘따라 더 예쁘신 것 같아요.
→ Hôm nay tự dưng thấy bạn xinh hơn mọi khi.

✅ 예쁜 건 죄야~
→ Đẹp là có tội á~ (Câu đùa vui, thân mật)

✅ 심쿵했어요.
→ Tim tôi đập loạn nhịp mất.

---

Ví Dụ Hội Thoại Thực Tế

Tình huống 1: Gặp bạn thân đi chơi cuối tuần.

· A: 야! 오늘 완전 예쁘다! 새 옷이야? (Chà! Hôm nay cậu xinh hết sẩy! Đồ mới à?)
· B: 응, 어제 샀어. 고마워! (Ừ, tớ mua hôm qua. Cảm ơn!)

Tình huống 2: Comment dưới ảnh của đồng nghiệp.

· 와, 사진 너무 예뻐요! 예쁘게 나왔네요. (Wow, ảnh xinh quá! Chụp đẹp thật ạ.)
· 머리 스타일도 잘 어울려요. (Kiểu tóc cũng hợp nữa.)

Tình huống 3: Khen cô giáo/ sếp nữ.

· 선생님, 오늘 정말 아름다우세요. 그 옷 색깔이 너무 잘 어울려요. (Cô ơi, hôm nay cô thực sự rất đẹp ạ. Màu áo đó hợp với cô quá.)

---

Mẹo Nhỏ Để Khen "Đúng Điệu" Người Hàn:

1. Người Hàn thích khen cụ thể hơn là khen chung chung. Ví dụ: "Da đẹp quá", "Mũi cao quá", "Dáng người đẹp quá".
2. Thêm từ "진짜" (thật sự) hoặc "완전" (hoàn toàn) để nhấn mạnh cảm xúc.
3. Khi khen người lớn tuổi, hãy dùng 아름다우세요 thay vì 예뻐요 để trang trọng hơn.
4. Đừng quên nụ cười thân thiện khi khen! 😊

22/02/2026

"Đừng Chỉ Nói 아니에요 Khi Được Khen 😉 Người Hàn Thật Ra Có Nhiều Cách Đáp Lại Lời Khen Tinh Tế Hơn Nhiều!"

Khi được khen, bạn có hay chỉ nói "아니에요" (Không có gì) không? 🙅‍♀️
Phủ nhận quá mạnh đôi khi khiến người khen hơi "hụt hẫng" đấy!

Dưới đây là những câu "EQ cao" người Hàn thường dùng:

---

✅ 아니에요, 과찬이세요.
→ Không có đâu ạ, anh/chị khen quá lời rồi.

👉 Câu kinh điển, lịch sự, dùng được với cấp trên, người lớn tuổi.

✅ 아니에요, 별거 아니에요.
→ Không có gì đâu ạ, không phải việc gì to tát.

👉 Khiêm tốn, tự nhiên, dùng trong cuộc sống hàng ngày.

✅ 감사합니다! 아직 배우고 있어요.
→ Cảm ơn ạ! Em/ Tôi vẫn đang học hỏi thêm ạ.

👉 Vừa nhận lời khen lịch sự, vừa thể hiện tinh thần cầu tiến. Rất được điểm trong môi trường công sở hoặc học tập.

✅ 그렇게 말씀해 주시니 정말 기뻐요.
→ Anh/chị nói vậy tôi thực sự rất vui.

👉 Câu này "đỉnh cao EQ"! Người Hàn rất thích cách đáp lại này vì bạn thể hiện sự trân trọng lời khen thay vì phủ nhận nó.

✅ 다 (선배님/사장님/언니) 덕분이에요.
→ Nhờ anh/chị/sếp/chị đó ạ.

👉 "Kéo" người khen vào thành quả của mình. Ghi điểm tối đa trong mắt sếp, đồng nghiệp!

✅ 칭찬해 주셔서 감사합니다. 더 열심히 할게요!
→ Cảm ơn vì đã khen ạ. Em sẽ cố gắng hơn nữa!

👉 Thể hiện sự cầu tiến và tích cực, tạo ấn tượng tốt.

✅ 아니에요, 그래도 들어주셔서 감사해요.
→ Không có gì đâu ạ, nhưng cảm ơn vì đã lắng nghe ạ.

👉 Dùng khi được khen về bài thuyết trình, ý tưởng, v.v.

✅ 진심으로 감사드려요. 정말 힘이 되는 말이에요.
→ Tôi thực sự cảm ơn. Lời khen đó thực sự tiếp thêm động lực cho tôi.

👉 Câu "tủ" dùng khi được sếp hoặc người mình kính trọng khen. Cực kỳ chân thành và đẹp lòng người nghe.

---

➡️ TIPS Quan Trọng:

Người Hàn khen bạn → không phải để bạn "đẩy" lời khen đi một cách khô khan.
Việc phủ nhận quá mạnh kiểu "아니에요, 전혀요!" đôi khi khiến người khen cảm thấy hơi ngại hoặc mất vui.

Thay vì chỉ nói:
❌ 아니에요. (Không có gì.)
❌ 아직 멀었어요. (Em còn kém lắm.)

Hãy thử:
✅ 감사합니다! 더 열심히 할게요. (Cảm ơn ạ! Em sẽ cố gắng hơn ạ!)
✅ 그렇게 말씀해 주셔서 감사해요. (Cảm ơn vì đã nói vậy ạ.)

👉 Vừa khiêm tốn, vừa giữ được sự tự tin nhẹ nhàng và làm đẹp lòng người đối diện!

---

---

Home - Lớp Tiếng Hàn Online & Offline 07/02/2026

THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN BÍNH NGỌ
병오년 설날 휴무 안내

Kính gửi Quý học viên và đối tác,�귀한 학우 및 파트너 여러분께,
Những ngày cuối cùng của năm Ất Tỵ đang khép lại,�을사년의 마지막 날이 다가옴에 따라,
thay mặt Loptienghan.com, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành.�Loptienghan.com을 대표하여 진심으로 감사의 말씀을 전합니다.
Nhân dịp năm mới, kính chúc Quý vị một năm Bính Ngọ an lành, hạnh phúc.�새해를 맞아, 여러분 모두 건강하고 행복한 병오년 되시길 기원합니다.

THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT�설날 휴무 안내
Thời gian nghỉ: Từ Thứ Hai, 09/02/2026 (22 tháng Chạp)�휴무 기간: 2026년 2월 09일 월요일 (음력 12월 22일) 부터
đến Thứ Hai, 23/02/2026 (Mùng 6 Tết).�2026년 2월 23일 월요일 (음력 1월 6일) 까지.

Mọi thắc mắc & đăng ký học sau Tết,�문의사항 및 설날 후 수강 신청은,
vui lòng liên hệ Zalo: 079.547.2693.�Zalo: 079.547.2693로 연락 바랍니다.
Chúng tôi sẽ phản hồi ngay khi quay lại làm việc.�업무 재개 후 즉시 답변드리겠습니다.

Xin chân thành cảm ơn và hẹn gặp lại năm mới!�진심으로 감사드리며, 새해에 뵙겠습니다!
Trân trọng,�감사합니다,
Tuyền / Loptienghan.com�뚜옌 / Loptienghan.com

Home - Lớp Tiếng Hàn Online & Offline Muốn giỏi tiếng Hàn nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Tìm hiểu ngay Du Học Hàn Quốc Gợi ý tên Tiếng Hàn cho các bạn nữ vừa ngắn gọn dễ nhớ lại ý nghĩa 22 Tháng 8, 2025 2.82K Views Ngữ pháp Tiếng Hàn 200 Từ vựng tiếng Hàn trong công v...

Photos from loptienghan.com's post 24/01/2026

Tản mạn sau trận Việt Nam – Hàn Quốc
Từ Thường Châu 2018 đến Saudi 2025 - Cảm xúc vẹn nguyên.
Trận đấu tối qua khép lại mà tim vẫn còn đập dồn dập. Nghẹt thở cho đến phút cuối. Chiến thắng ấy không chỉ được đo bằng tỉ số, mà bằng sự kiên trì và bền bỉ của cả một tập thể không chịu cúi đầu.
Sau thất bại trước Trung Quốc, có lẽ rất nhiều người trong chúng ta đã không còn dám hy vọng khi đối đầu với một đội bóng lớn như Hàn Quốc. Nhưng bóng đá luôn có chỗ cho điều không tưởng. Khi các cầu thủ vẫn kiên định với mục tiêu, không buông xuôi trước áp lực, kỳ tích đã thật sự xuất hiện.
Nhìn trận đấu, bỗng thấy nó giống hệt con đường học hành và trưởng thành của mỗi người. Có những lúc ta lạc lối, mệt mỏi, thậm chí rơi vào vô định. Nhưng nếu đủ kiên trì bước tiếp, đủ bền bỉ với ước mơ của mình, rồi sẽ có lúc ánh mặt trời xuất hiện sau những ngày dài u tối. Chiến thắng lớn nhất, đôi khi, chính là không bỏ cuộc.

Sau đây là 20 động từ & danh từ phổ biến trong bóng đá (tiếng Hàn)
경기 (gyeong-gi) – trận đấu
골 (gol) – bàn thắng
선수 (seon-su) – cầu thủ
감독 (gam-dok) – huấn luyện viên
슛하다 (syut-ha-da) – sút bóng
패스하다 (pae-seu-ha-da) – chuyền bóng
수비 (su-bi) – phòng ngự
공격 (gong-gyeok) – tấn công
골키퍼 (gol-ki-peo) – thủ môn
드리블하다 (deu-ri-beul-ha-da) – dẫn bóng
헤딩하다 (he-ding-ha-da) – đánh đầu
파울 (pa-ul) – phạm lỗi
심판 (sim-pan) – trọng tài
전반전 (jeon-ban-jeon) – hiệp một
후반전 (hu-ban-jeon) – hiệp hai
연장전 (yeon-jang-jeon) – hiệp phụ
페널티킥 (pe-neol-ti-kik) – penalty
코너킥 (ko-neo-kik) – phạt góc
승리 (seung-ni) – chiến thắng
패배 (pae-bae) – thất bại

22/12/2025

1. 눈 코 뜰 새 없다
→ Bận tối mày tối mặt.
요즘은 프로젝트 마감이 다가와서 정말 눈 코 뜰 새 없이 바빠요.
Dạo này deadline dự án cận kề nên tôi thật sự bận tối mày tối mặt.
2. 낮 말은 새가 듣고 밤 말은 쥐가 듣는다
→ Tai vách mạch rừng.
다른 사람 비방하는 말은 조심해, 낮 말은 새가 듣고 밤 말은 쥐가 듣는다고.
Nói xấu người khác thì phải cẩn thận, vì "tai vách mạch rừng" đấy.
3. 우물 안 개구리
→ Ếch ngồi đáy giếng.
세계 여행을 다녀오니, 제가 얼마나 우물 안 개구리였는지 깨달았어요.
Sau chuyến du lịch vòng quanh thế giới, tôi mới nhận ra mình đã từng là ếch ngồi đáy giếng.
4. 백지장도 맞들면 낫다
→ Chung tay việc nhỏ cũng xong.
이 가구 옮기는 일, 같이 하자. 백지장도 맞들면 낫다는 말이 있잖아.
Cùng nhau chuyển cái bàn này đi. Chẳng phải có câu "chung tay việc nhỏ cũng xong" sao?
5. 된장에 가루 안 섞어 먹는다
→ Ăn ngay nói thật.
그 사람은 된장에 가루 안 섞어 먹는 성격이라서 믿을 수 있어요.
Anh ấy có tính ăn ngay nói thật nên rất đáng tin.
6. 말 한마디로 천 냥 빚을 갚는다
→ Lời nói đúng lúc đáng giá ngàn vàng.
힘들 때 건네준 그의 한마디 위로가 정말 말 한마디로 천 냥 빚을 갚는 격이었어.
Lời an ủi của anh ấy lúc tôi khó khăn thật sự đáng giá ngàn vàng.
7. 갈수록 태산
→ Càng vào càng khó.
이 문제를 해결하려고 할수록 새로운 장애물이 생겨, 정말 갈수록 태산이네.
Càng cố giải quyết vấn đề này lại càng thêm trở ngại, đúng là càng vào càng khó.
8. 윗물이 맑아야 아랫물이 맑다
→ Trên thế nào, dưới thế ấy.
회사 분위기는 리더에게 달렸어요. 윗물이 맑아야 아랫물이 맑다는 말도 있잖아요.
Bầu không khí công ty phụ thuộc vào lãnh đạo. "Trên thế nào, dưới thế ấy" mà.
9. 소 잃고 외양간 고친다
→ Mất bò mới lo làm chuồng.
시험을 망치고 나서야 공부를 시작하다니, 이건 소 잃고 외양간 고치는 꼴이야.
Thi trượt rồi mới bắt đầu học, đây đúng là "mất bò mới lo làm chuồng".
10. 금강산도 식후경
→ Có thực mới vực được đạo.
일단 밥부터 먹으러 가자. 금강산도 식후경이라고, 배고파서는 일도 잘 안 돼.
Đi ăn cơm đã. "Có thực mới vực được đạo", đói thì làm gì cũng không xong.

19/12/2025

1. 모르는 게 약이다
→ Không biết thì đỡ lo.
Đôi khi không biết sự thật lại giúp tâm trí nhẹ nhàng hơn.
2. 원숭이도 나무에서 떨어진다
→ Chuyên gia cũng có lúc sai.
Ai cũng có thể mắc lỗi, dù là người giỏi nhất.
3. 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다
→ Nói ngọt lọt đến xương.
Cách bạn đối xử với người khác quyết định cách họ đối xử lại với bạn.
4. 호랑이도 제 말 하면 온다
→ Nhắc ai, người đó xuất hiện.
Thường xảy ra đúng lúc ta vừa nhắc đến một người.
5. 빈 수레가 요란하다
→ Thùng rỗng kêu to.
Người càng ít hiểu biết thường càng thích thể hiện, ồn ào.
6. 열 번 찍어 안 넘어가는 나무 없다
→ Kiên nhẫn là chìa khóa của thành công.
Bền bỉ và không bỏ cuộc thì sớm muộn gì cũng đạt được mục tiêu.
7. 시작이 반이다
→ Bắt đầu là một nửa chiến thắng.
Hãy cứ bắt đầu, khó khăn nhất là bước đầu tiên.
8. 누워서 침 뱉기
→ Tự mình hại mình.
Hành động ngu xuẩn khiến bản thân chuốc lấy rắc rối.
9. 엎질러진 물
→ Chuyện đã rồi, đừng tiếc nuối.
Việc không thể thay đổi được thì hãy buông bỏ và bước tiếp.
10. 돌다리도 두들겨 보고 건너라
→ Cẩn tắc vô ưu.
Luôn thận trọng, dù trong những tình huống tưởng chừng an toàn.

16/12/2025

- Ngoại khoa 외과
-Nội khoa. 내과
-Khoa Nội tiết. 내분비과
-Khoa Tiêu hoá. 위장병학
-Bài tiết. 배설학과
-Nhi khoa. 소아과
-Lão khoa. 노인과학치료과
-Sản khoa. 산과
-Khoa chỉnh hình 정형외과
-Khoa Tiết niệu. 비뇨기과
- Khoa Tâm thần 정신과
-Phụ khoa 부인과
-Khoa Hồi sức cấp cứu
응급,소생술과
Xin lược tên các bộ phận thông thường ( mắt, mũi ,tai miệng, chân tay...)vì đó là thường thức rồi .
Đây là các Chứng,Bệnh:
- Đau đầu. 두통
-Đau bụng. 산통
-Đau thắt ngực 혈심증 hay구협염(Do Hẹp phế quản)

-Đau lưng. 요통
-Đau dây thần kinh신경통
-Đau nhãn cầu 안구통
-Đau khớp. 관절통
- Đau cơ bắp. 근육통
Còn đây là các chứng Viêm
-Viêm tuyến giáp 갑상선염
-Viêm khớp 골 관절염
- Viêm đa khớp 다발관절염
-viêm tủy 골수염
-Viêm họng 인두염
-Viêm trong miệng 구내염
-Viêm tinh hoàn 고환염
- Viêm quy đầu 귀두염
-viêm màng gân 근막염
- Viêm tĩnh mạch 정맥염
-Viêm hạch bạch huyết임파(lympho) 선염
-Viêm tụy 췌장염
-Viêm da 피부염
-Viêm mũi. 비염
-Viêm thận tiểu cầu사구체 신염
-Viêm dạ dày 위장염
-Viêm xương chũm( sau tai)유양돌기염
-Viêm tai giữa 중이염
-Quai bị 유행성 하선염,볼거리
-Bội nhiễm 중복감염,2차감염
Các thủ pháp và phương pháp trị liệu ( điều trị)
- Chụp 촬영,X광선 촬영
- Nội soi 내시경
-Cắt bỏ,cắt 1 phần적제술, 절제,절축술
-Chỉ định!
/ Chống chỉ định적응증/금기증
- Hội chẩn 상담
-Chọc hút 천자술
-Điều trị,Xử trí 치료,처치
-Gây mê 마취
Các bệnh lý(병,질환) và Triệu chứng( 증세,증상), Hội chứng(증후군):

-Áp xe. 농양
- Bạo phát전격성
-Cấp tính/ mãn tính급/만성
-Tác nhân gây bệnh병원성
-Thoái hoá퇴행성
-Tiên lượng 예후
-Dấu hiệu 징호
- Di căn. 전이
- Thời kỳ ủ bệnh잠복기

-Lâm sàng 임상
-Phản vệ. 과민증
-Phù nề. 부종
--Phẫu thuật,Thủ thuật 수술, 시술
- Thụt rửa 세척,관주
-Phân lập 분리
- Người mang mầm bệnh 보균자
-Người hiến tặng 공여자
-Sinh thiết생검, 생체조직검사)
- Pháp y 부검, 시체해부(Phẫu kiểm, Giải phẫu tử thi)
Các bệnh gần đây
- Hội chứng viêm đường hô hấp câp thể nặng 중증 급성 호흡기 증후군 ( SARS)
-HIV 면역결핍증
- Bệnh Tâm phế mãn(COPD)만성 폐쇄성 폐질환
- COVID( lần này)코로나 호흡기 급성 폐렴.
Các loại thuốc điều trị
-Thuốc tẩy giun 구충제
-Thuốc sát trùng 소독제
- Thuốc diệt côn trùng살충제
-Thuốc giãn cơ근 이완제
-Thuốc gây mê 마취제
-Thuốc ngủ 수면제
-Thuốc an thần 위약,안정제,진정제
-Thuốc lợi tiểu 이뇨제
-Thuốc tránh thai 피임약
- Thuốc giảm đau 진통제
- Thuốc hạ sốt 해열제
Liên quan đến dịch bệnh lần này :
- Phổi. 폐,허파
- Lao phổi 폐결핵
-Tăng huyết áp phổi폐고혈압
-Viêm phổi 폐렴
-Nghẽn mạch phổi 폐색전
- Tim suy phổi bệnh폐성심
-- Ung thư phổi 폐암
- Ho 기침,해수
- Viêm phế quản 기관지염
-Tràn khí dịch màng phổi기수흉증
-Tràn khí máu màng phổi기혈흉증
--Tràn khí màng phổi기흉.
-Máu 피,혈액
- Nhóm máu 혈액형
- Xét nghiệm máu혈액검사
-Huyết khối 혈전증
- Nghẽn mạch do huyết khối혈전색전증
-Ngân hàng máu혈액은행
- Thẩm tách máu 혈액투석
-Sự tan cục máu 혈전용해
-Ổ tụ huyết혈종
- Huyết thanh 혈청
-Huyết áp kế 혈압계
-Máy thở 활량계

- Hồng cầu, Bạch cầu ,Tiểu cầu적혈구,백혈구,혈소판(사구체)
- Chứng Giảm/tăng tiểu cầu( 혈소판 감소/증가증)
Ngoài ra cần chú ý những" đuôi" sau đây :
-...종 U, khối u, Nhọt
-...강 Khoang, Xoang ,Hốc
-...경련 Tê bì,Co cứng
-...마비 Liệt
-...장애,곤란,불량Khó ( thở), có trở ngại, Hư
-...류,확장Giãn,Phình ( động/ tĩnh mạch...).
*** Nhiều bạn lúng túng khg biết tên Khoa Tai Mũi Họng là gì , nói đại 귀,코, 목구멍과 nhưng phải nói là 이비인후과( 이 Nhĩ( tai) 비(Tỵ-Mũi) 인후nhân hầu- tức họng).

04/12/2025

Khi Muốn Mở Sổ Tiết Kiệm Ở Ngân Hàng (은행에서 적금/예금 계좌 만들 때)

1. Yêu cầu mở tài khoản (계좌 개설 요청)

· 적금(예금) 계좌를 만들고 싶어요.
(Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm.)
· 저축 예금 계좌 개설하려고 왔어요.
(Tôi đến để mở tài khoản tiết kiệm.)
· 정기 예금 상품에 가입하고 싶은데요.
(Tôi muốn đăng ký sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn.)

2. Hỏi về các loại sổ tiết kiệm (적금 종류 문의)

· 어떤 적금 상품이 있나요?
(Có những loại sổ tiết kiệm nào vậy?)
· 정기 적금과 자유 적금 중 뭐가 좋을까요?
(Giữa tiết kiệm có kỳ hạn và tiết kiệm tự do, cái nào tốt hơn?)
· 이자율이 가장 높은 상품은 무엇인가요?
(Sản phẩm nào có lãi suất cao nhất?)
· 만기까지 얼마나 걸리나요?
(Mất bao lâu đến kỳ hạn?)

3. Hỏi về lãi suất và điều kiện (이자율 및 조건 문의)

· 연 이자율은 얼마나 되나요?
(Lãi suất hàng năm là bao nhiêu?)
· 세금은 얼마나 떼나요?
(Bị trừ bao nhiêu thuế?)
· 중도 해지하면 어떻게 되나요?
(Nếu tất toán trước hạn thì sao?)
· 최소 입금액은 얼마인가요?
(Số tiền gửi tối thiểu là bao nhiêu?)

4. Thủ tục mở sổ (계좌 개설 절차)

· 무엇이 필요한가요?
(Cần những gì ạ?)
· 여권으로 가능한가요?
(Dùng hộ chiếu được không?)
· 외국인등록증 있어요.
(Tôi có thẻ ngoại kiều.)
· 서류는 여기 있습니다.
(Giấy tờ của tôi ở đây.)

5. Hỏi về cách gửi/rút tiền (입출금 방법 문의)

· 자동 이체도 가능한가요?
(Có thể chuyển tiền tự động không?)
· 모바일 뱅킹으로 관리할 수 있나요?
(Có thể quản lý qua mobile banking không?)
· 만기되면 자동으로 연장되나요?
(Đến hạn có tự động gia hạn không?)
· 출금할 때 수수료가 있나요?
(Khi rút tiền có phí không?)

---

Từ vựng quan trọng:

· 적금 - Tiết kiệm định kỳ
· 예금 - Tiền gửi
· 정기 예금 - Tiền gửi có kỳ hạn
· 자유 적금 - Tiết kiệm tự do
· 이자율 - Lãi suất
· 만기 - Kỳ hạn
· 중도 해지 - Tất toán trước hạn
· 자동 이체 - Chuyển tiền tự động

---

Mẫu hội thoại thực tế:

Khách hàng: 적금 계좌 만들고 싶은데요. 어떤 상품이 좋을까요?
(Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm. Sản phẩm nào tốt nhỉ?)

Nhân viên: 정기 적금이 이자율이 더 높아요. 1년 만기로 하시겠어요?
(Tiết kiệm có kỳ hạn lãi suất cao hơn. Anh/chị muốn làm kỳ hạn 1 năm chứ?)

Khách hàng: 네, 월 50만원씩 넣을게요. 자동 이체도 설정해 주세요.
(Vâng, tôi sẽ gửi mỗi tháng 500,000 won. Hãy thiết lập cả chuyển tiền tự động cho tôi nhé.)

---

Lời khuyên khi mở sổ tiết kiệm:

· So sánh lãi suất giữa các ngân hàng
· Đọc kỹ điều khoản về phí và điều kiện
· Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ (hộ chiếu, thẻ ngoại kiều)
· Hỏi kỹ về chính sách tất toán trước hạn

Chúc bạn đầu tư tài chính thông minh!

#은행 #적금 🇰🇷✨

02/12/2025

Khi Muốn Đổi Lịch, Đổi Ca (아르바이트 스케줄 바꿀 때)

1. Mở lời một cách tự nhiên (자연스럽게 말 꺼내기)

· 저기요~ 스케줄 좀 바꿀 수 있을까요?
(Này anh/chị ơi~ Em đổi lịch một chút được không?)
· 선배님, 다음 주 스케줄 조정 좀 하고 싶은데요.
(Anh/chị ơi, em muốn điều chỉnh lịch tuần sau một chút.)
· 매니저님, 부탁 하나만 할게요.
(Quản lý ơi, em nhờ một việc nhé.)

2. Nói lý do thực tế (실제적인 이유 말하기)

· 갑자기 약속이 생겨서요. 이해 좀 부탁드려요.
(Em bất ngờ có hẹn ạ. Mong anh/chị thông cảm giúp.)
· 시험 기간이라서 좀 바쁜데, 다음 주만 조정해 주시면 안 될까요?
(Vì đang kỳ thi nên em hơi bận, anh/chị điều chỉnh cho em mỗi tuần sau thôi được không?)
· 아픈 친구 병원에 데려다 줘야 해서요.
(Em phải đưa bạn bị ốm đi viện ạ.)

3. Đề xuất cụ thể (구체적으로 제안하기)

· 저, 다음 주 월요일이랑 화요일 바꾸면 안 될까요?
(Ơi, em đổi thứ 2 với thứ 3 tuần sau được không?)
· 이번 주 토요일 대신 일요일 출근할게요.
(Thay vì thứ 7 tuần này, em sẽ đi làm chủ nhật.)
· 다른 분이랑 교대하는 거, 괜찮을까요?
(Em đổi ca với người khác, có ổn không ạ?)

4. Tìm người thay thế (대타 구하기)

· 대타 구했어요! [친구 이름]이 대신 올 거예요.
(Em tìm được người thay rồi! [Tên bạn] sẽ đến thay em.)
· 혹시 교대 가능하신 분 아세요?
(Anh/chị có biết ai có thể đổi ca không?)
· 제가 알아서 대타 구해 올게요.
(Em sẽ tự tìm người thay rồi báo lại.)

5. Thương lượng linh hoạt (유연하게 협상하기)

· 아침 쉬고 저녁에 나갈게요. 그럼 안 될까요?
(Em nghỉ buổi sáng, buổi tối em đi làm. Như vậy được chứ?)
· 그 시간대만 피해 주시면 정말 감사하겠어요.
(Nếu anh/chị có thể tránh khung giờ đó cho em thì em thật sự biết ơn.)
· 한 시간만 늦출 수 있을까요?
(Em đến muộn 1 tiếng được không?)

6. Kết thúc lịch sự (정중하게 마무리)

· 진짜 감사합니다. 꼭 빨리 찾아볼게요.
(Thật sự cảm ơn anh/chị. Em chắc chắn sẽ tìm nhanh thôi.)
· 다음부터는 더 일찍 말씀드릴게요.
(Lần sau em sẽ nói sớm hơn.)
· 폐 끼쳐서 죄송해요. 도와주셔서 정말 고마워요.
(Xin lỗi vì làm phiền anh/chị. Thật sự cảm ơn vì đã giúp đỡ.)

---

Mẫu hội thoại "chân thật" nhất:

Bạn: "저기요 매니저님~ 다음 주 수요일에 약속이 갑자기 생겨서요. 목요일로 바꿔 주시면 안 될까요? 대타는 제가 구해 올게요!"
(Này quản lý ơi~ Tuần sau thứ 4 em bất ngờ có hẹn. Anh/chị đổi sang thứ 5 cho em được không? Người thay thế em sẽ tự tìm ạ!)

Quản lý: "수요일은 좀 그런데... 대타는 누가 오는데?"
(Thứ 4 thì hơi khó đấy... Ai sẽ thay thế thế?)

Bạn: "제 친구 [이름]이 대신 나올 거예요! 일도 잘 알아요. 제가 다 알려줄게요. 한 번만 봐 주세요, 제발~"
(Bạn em [tên] sẽ đến thay ạ! Bạn ấy cũng biết việc rồi. Em sẽ dặn dò hết. Giúp em lần này thôi, làm ơn đi mà~)

---

TIPS để nói chuyện tự nhiên mà vẫn lịch sự:

1. Thêm các từ cảm thán: ~요, ~ㄹ까요?, ~주세요, ~제발
2. Dùng giọng điệu nhẹ nhàng, hơi nhờ vả một chút
3. Đề cao việc "tự giải quyết" (tìm 대타, bàn giao công việc)
4. Luôn kèm lời cảm ơn và xin lỗi ở đầu hoặc cuối câu

Want your school to be the top-listed School/college in Seoul?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


Seoul