chaustudies

chaustudies

Share

Cô Khánh Châu
👩🏻‍🏫Giảng viên ĐH Đà Nẵng / IELTS 8.5
📝Luyện thi IELTS (online và trực tiếp)
☎️ 0702 799 072 (Zalo để được tư vấn lớp)

26/06/2026

LAUGH & LEARN 😍🤪🤩

𝗙𝗶𝘀𝗵 𝘁𝗮𝗹𝗲!
It was a cold winter day when an old man walked out onto a frozen lake, cut a hole in the ice, dropped in his fishing line and began waiting for a fish to bite.
He was there for almost an hour without even a nibble when a young boy walked out onto the ice, cut a hole in the ice not to far from the old man and dropped in his fishing line.
It only took about a minute and WHAM!, a Largemouth Bass hit his hook and the boy pulled in the fish.
The old man couldn’t believe it but figured it was just luck. But the boy dropped in his line and again within just a few minutes pulled in another one.
This went on and on until finally the old man couldn’t take it any more since he hadn’t caught a thing all this time. He went to the boy and said, “Son, I’ve been here for over an hour without even a nibble. You have been here only a few minutes and have caught about half a dozen fish! How do you do it?” To which the boy responded, “roo raf roo reep ra rums rrarm.”
“What was that?” The old man asked.
Again the boy responded, “roo raf roo reep ra rums rarrm.”
“Look” said the old man, “I can’t understand a word you are saying.”
So the boy spit into his hand and said, “You have to keep the worms warm!”

---***---

𝗖𝗵𝘂𝘆𝗲̣̂𝗻 𝗰𝗮̂𝘂 𝗰𝗮́!
Đó là một ngày mùa đông lạnh giá khi một ông lão bước ra giữa hồ nước đóng băng, khoét một lỗ trên mặt băng, thả dây câu xuống và bắt đầu chờ cá cắn câu.
Ông đã ngồi đó gần một tiếng đồng hồ mà không có lấy một dấu hiệu cá đớp mồi thì một cậu bé bước ra mặt hồ. Cậu khoét một lỗ trên băng cách ông không xa rồi thả dây câu xuống.
Chỉ khoảng một phút sau — “VỤT!” — một con cá vược lớn cắn câu và cậu bé kéo nó lên.
Ông lão không thể tin nổi, nhưng nghĩ chắc chỉ là may mắn thôi. Thế nhưng cậu bé lại thả câu xuống và chỉ vài phút sau lại kéo lên thêm một con nữa.
Việc này cứ tiếp diễn mãi cho đến khi ông lão không chịu nổi nữa vì suốt thời gian đó ông chẳng câu được con nào.
Ông bước đến chỗ cậu bé và nói:
“Cậu bé à, ta đã ngồi đây hơn một tiếng mà chẳng có con nào cắn câu. Còn cháu mới đến vài phút mà đã câu được nửa tá cá rồi! Cháu làm cách nào vậy?”
Cậu bé trả lời:
“Roo raf roo reep ra rums rrarm.”
“Hả? Cháu nói gì cơ?” ông lão hỏi.
Cậu bé lại nói:
“Roo raf roo reep ra rums rrarm.”
“Nghe này,” ông lão nói, “ta chẳng hiểu cháu nói gì cả.”
Thế rồi cậu bé nhổ thứ gì đó trong miệng ra tay và nói:
“Phải giữ cho mấy con giun luôn ấm!”

(Sưu tầm)

25/06/2026

READING NEWS 📰
Cafe Rules: Buy One Coffee, Stay All Day?
💎 Have you ever gone to a cafe to study or do some work? A lot of people do!
Once there, you might have asked yourself: "Can I buy one coffee and work for two hours? How about three hours — or all day?"
You don't want to spend too much money, but you also don't want the staff to throw you out!
In South Korea, there's even a word for people who come to cafes to study or work — cagongjok. It combines "cafe" with the Korean words gongbu ("study") and jok ("𝘁𝗿𝗶𝗯𝗲").
And how long do cagongjok stay after buying a coffee?
Speaking to Korea JoongAng Daily, student Seo Jae-won said that if he buys one coffee, he's happy to stay for three hours without buying anything else.
"If I'm going to study longer, I order another drink or add a dessert," he said.
But the math is different for cafe owners.
In 2019, the Korea Food Industry Research Institute found that, to break even, a cafe with eight tables selling coffee for about $2.70 needed customers to leave after one hour and 42 minutes.
However, Korea JoongAng Daily said that now, because costs have increased, the time limit is probably closer to one hour and 30 minutes.
So, are South Korea's cafe owners 𝗳𝗲𝗱 𝘂𝗽 with cagongjok?
Yes and no.
Some cafes limit how long people are allowed to stay if they use the space for work or study, while others have banned laptops and tablets completely.
But others say they can't 𝗮𝗳𝗳𝗼𝗿𝗱 to turn people away, even if some customers only buy a coffee every three hours. There are lots of coffee shops in South Korea, and they need all the customers they can get!
(Source: engoo)

💎 Quy tắc ở quán cà phê: Mua một ly cà phê rồi ngồi cả ngày được không?
Bạn đã bao giờ đến một quán cà phê để học tập hoặc làm việc chưa? Rất nhiều người làm như vậy!
Khi ở đó, có lẽ bạn từng tự hỏi: "Liệu mình có thể mua một ly cà phê rồi làm việc trong hai tiếng không? Ba tiếng thì sao — hay thậm chí ngồi cả ngày?"
Bạn không muốn tốn quá nhiều tiền, nhưng cũng không muốn nhân viên quán mời mình ra về!
Ở Hàn Quốc, thậm chí còn có một từ dành cho những người đến quán cà phê để học hoặc làm việc — cagongjok. Từ này kết hợp giữa "cafe" và các từ tiếng Hàn gongbu (học tập) và jok (bộ tộc/nhóm người).
Vậy những cagongjok thường ở lại quán bao lâu sau khi mua một ly cà phê?
Trao đổi với tờ báo Korea JoongAng Daily, sinh viên Seo Jae-won cho biết rằng nếu mua một ly cà phê, anh cảm thấy thoải mái khi ngồi lại khoảng ba giờ mà không cần mua thêm gì.
"Nếu tôi định học lâu hơn, tôi sẽ gọi thêm một đồ uống khác hoặc một món tráng miệng," anh nói.
Tuy nhiên, phép tính của chủ quán cà phê lại khác.
Năm 2019, Korea Food Industry Research Institute phát hiện rằng để hòa vốn, một quán cà phê có tám bàn và bán cà phê với giá khoảng 2,70 USD cần khách hàng rời đi sau khoảng 1 giờ 42 phút.
Tuy nhiên, theo Korea JoongAng Daily, do chi phí hiện nay đã tăng lên, giới hạn thời gian này có lẽ đã giảm xuống còn khoảng 1 giờ 30 phút.
Vậy các chủ quán cà phê ở Hàn Quốc có chán ngán những cagongjok hay không?
Câu trả lời là có và không.
Một số quán cà phê giới hạn thời gian khách được phép ở lại nếu sử dụng không gian để học tập hoặc làm việc, trong khi một số khác thậm chí cấm hoàn toàn việc sử dụng máy tính xách tay và máy tính bảng.
Tuy nhiên, cũng có những chủ quán cho rằng họ không đủ khả năng từ chối khách, ngay cả khi một số người chỉ mua một ly cà phê mỗi ba giờ. Bởi ở Hàn Quốc có rất nhiều quán cà phê, và họ cần mọi khách hàng có thể có được!

💎 Definition & Meaning
𝘁𝗿𝗶𝗯𝗲 (n.) /traɪb/: bộ tộc, bộ lạc
a group of people, often of related families, who live together, sharing the same language, culture, and history, especially those who do not live in towns or cities
𝗳𝗲𝗱 𝘂𝗽 (adj.) /ˌfed ˈʌp/: buồn chán
bored, annoyed, or disappointed, especially by something that you have experienced for too long
𝗮𝗳𝗳𝗼𝗿𝗱 (v.) /əˈfɔːd/: có đủ khả năng
to be able to buy or do something because you have enough money or time

- cô Châu IELTS Đà Nẵng -
, ,

24/06/2026

DAILY VOCABULARY 📝
Chủ đề: Relationships
Hôm nay cùng mình học 3 từ liên quan đến mối liên hệ nhé.
𝟳. 𝗟𝗼𝘃𝗲
💎 𝗟𝗼𝘃𝗲 (noun) /lʌv/: Tình yêu, sự yêu thương, mối tình
• the feeling of liking another adult very much and being romantically and sexually attracted to them, or strong feelings of liking a friend or person in your family (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Children need to be shown lots of love. (Trẻ em cần được thể hiện thật nhiều tình yêu thương.)
💎 𝗟𝗼𝘃𝗲 (verb) /lʌv/: Yêu, yêu thương, thích
• to like another adult very much and be romantically and sexually attracted to them, or to have strong feelings of liking a friend or person in your family (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: I'd love a cup of coffee if you're making one. (Tôi rất muốn một tách cà phê nếu bạn đang pha cà phê.)
💎 𝗟𝗼𝘃𝗲𝗹𝘆 (adjective) /ˈlʌv.li/: Đáng yêu, đẹp, dễ thương
• attractive and beautiful, or pleasant and enjoyable (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: You look lovely in that dress. (Bạn trông thật đáng yêu trong chiếc váy đó.)
💎 𝗕𝗲𝗹𝗼𝘃𝗲𝗱 (adjective) /bɪˈlʌv.ɪd/: Được yêu mến, người yêu thương
• loved very much (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Eric was a gifted teacher beloved by all those he taught over the years. (Eric là một giáo viên tài năng, được tất cả những người mà ông dạy trong suốt nhiều năm yêu mến.)
💎 𝗟𝗼𝘃𝗶𝗻𝗴𝗹𝘆 (adverb) /ˈlʌv.ɪŋ.li/: Một cách âu yếm, yêu thương
• in a way that shows a lot of love or care (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: It is a beautifully written and lovingly illustrated book. (Đó là một cuốn sách được viết rất hay và minh họa đầy tình cảm.)

𝟴. 𝗔𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻
💎 𝗔𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun) /əˈfek.ʃən/: Tình cảm; sự yêu thương; sự trìu mến
• a feeling of liking or love and caring (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: She showed great affection for her children. (Cô ấy thể hiện tình yêu thương lớn dành cho con cái.)
◦ Ví dụ: There is a lot of affection between them. (Có rất nhiều tình cảm giữa họ.)
💎 𝗦𝗵𝗼𝘄 𝗮𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 (phrase) /ʃəʊ əˈfek.ʃən/: Thể hiện tình cảm
• to express love or care for someone
◦ Ví dụ: He finds it hard to show affection. (Anh ấy thấy khó thể hiện tình cảm.)
💎 𝗣𝘂𝗯𝗹𝗶𝗰 𝗮𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun phrase) /ˈpʌb.lɪk əˈfek.ʃən/: Sự thể hiện tình cảm nơi công cộng
• expressions of love or care shown in public (Cambridge dictionary – related usage)
◦ Ví dụ: Some people dislike public affection. (Một số người không thích thể hiện tình cảm nơi công cộng.)
💎 𝗔𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻𝗮𝘁𝗲 (adjective) /əˈfek.ʃən.ət/: Trìu mến; giàu tình cảm
• showing feelings of love or liking (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: She is very affectionate with her family. (Cô ấy rất giàu tình cảm với gia đình.)
◦ Ví dụ: He gave her an affectionate smile. (Anh ấy dành cho cô một nụ cười trìu mến.)
💎 𝗔𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻𝗮𝘁𝗲𝗹𝘆 (adverb) /əˈfek.ʃən.ət.li/: Một cách trìu mến
• in a way that shows love or affection (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: He affectionately hugged his son. (Anh ấy ôm con trai một cách trìu mến.)
💎 𝗦𝗲𝗹𝗳-𝗮𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun) /ˌself əˈfek.ʃən/: Sự tự yêu thương bản thân
• feeling care and love for oneself (derived usage)
◦ Ví dụ: Self-affection is important for mental health. (Tự yêu thương bản thân rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
💎 𝗔𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻𝗮𝘁𝗲 𝗿𝗲𝗹𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻𝘀𝗵𝗶𝗽 (noun phrase) /əˈfek.ʃən.ət rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/: Mối quan hệ giàu tình cảm
• a relationship full of love and care
◦ Ví dụ: They have an affectionate relationship. (Họ có một mối quan hệ đầy tình cảm.)
💎 𝗟𝗮𝗰𝗸 𝗼𝗳 𝗮𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun phrase) /læk əv əˈfek.ʃən/: Thiếu tình cảm
• not enough love or care shown
◦ Ví dụ: Children suffer from a lack of affection. (Trẻ em chịu ảnh hưởng vì thiếu tình cảm.)
💎 𝗗𝗲𝗲𝗽 𝗮𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun phrase) /diːp əˈfek.ʃən/: Tình cảm sâu sắc
• a very strong feeling of love and care
◦ Ví dụ: He has deep affection for his hometown. (Anh ấy có tình cảm sâu sắc với quê hương.)
💎 𝗠𝘂𝘁𝘂𝗮𝗹 𝗮𝗳𝗳𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun phrase) /ˈmjuː.tʃu.əl əˈfek.ʃən/: Tình cảm lẫn nhau
• feelings of love or care shared by two people
◦ Ví dụ: There is mutual affection between them. (Có tình cảm lẫn nhau giữa họ.)

𝟵. 𝗕𝗼𝗻𝗱
💎 𝗕𝗼𝗻𝗱 (noun) /bɒnd/ (UK), /bɑːnd/ (US): Sự gắn kết; mối quan hệ; trái phiếu; sự ràng buộc
• a close connection joining two or more people; a legal agreement or financial certificate; something that holds people or things together (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: There is a strong bond between mother and child. (Có một sự gắn kết mạnh mẽ giữa mẹ và con.)
◦ Ví dụ: The countries formed a bond through trade. (Các quốc gia tạo mối liên kết thông qua thương mại.)
◦ Ví dụ: He invested in government bonds. (Anh ấy đầu tư vào trái phiếu chính phủ.)
💎 𝗕𝗼𝗻𝗱 (verb) /bɒnd/: Gắn kết; tạo mối quan hệ; liên kết
• to develop a close relationship or connection with someone or something; to join or stick things together (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: The team bonded quickly. (Cả đội đã nhanh chóng gắn kết với nhau.)
◦ Ví dụ: Shared experiences help people bond. (Trải nghiệm chung giúp con người gắn kết.)
💎 𝗕𝗼𝗻𝗱𝗲𝗱 (adjective) /ˈbɒn.dɪd/: Được gắn kết; có quan hệ chặt chẽ
• joined or connected strongly; having a close relationship (Cambridge dictionary – related usage)
◦ Ví dụ: They are a bonded group of friends. (Họ là một nhóm bạn gắn kết chặt chẽ.)
💎 𝗕𝗼𝗻𝗱𝗶𝗻𝗴 (noun) /ˈbɒn.dɪŋ/: Sự gắn kết tình cảm
• the process of developing a close relationship (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Family bonding is very important. (Sự gắn kết gia đình rất quan trọng.)
💎 𝗕𝗼𝗻𝗱𝗶𝗻𝗴 𝘁𝗶𝗺𝗲 (noun phrase) /ˈbɒn.dɪŋ taɪm/: Thời gian gắn kết
• time spent building relationships with others
◦ Ví dụ: We had some bonding time during the trip. (Chúng tôi đã có thời gian gắn kết trong chuyến đi.)
💎 𝗦𝘁𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗯𝗼𝗻𝗱 (noun phrase) /strɒŋ bɒnd/: Mối quan hệ gắn bó mạnh mẽ
• a very close and strong relationship between people
◦ Ví dụ: They share a strong bond. (Họ có một mối quan hệ gắn bó mạnh mẽ.)
💎 𝗘𝗺𝗼𝘁𝗶𝗼𝗻𝗮𝗹 𝗯𝗼𝗻𝗱 (noun phrase) /ɪˈməʊ.ʃən.əl bɒnd/: Sự gắn kết cảm xúc
• a close connection based on feelings
◦ Ví dụ: Parents form an emotional bond with their children. (Cha mẹ hình thành sự gắn kết cảm xúc với con cái.)
💎 𝗕𝗿𝗲𝗮𝗸 𝗮 𝗯𝗼𝗻𝗱 (phrase) /breɪk ə bɒnd/: Phá vỡ mối quan hệ
• to end a close relationship or connection
◦ Ví dụ: It is hard to break a bond with family. (Rất khó để phá vỡ mối quan hệ gia đình.)
💎 𝗕𝘂𝗶𝗹𝗱 𝗮 𝗯𝗼𝗻𝗱 (phrase) /bɪld ə bɒnd/: Xây dựng mối quan hệ
• to create a close connection with someone
◦ Ví dụ: Travel helps build a bond between friends. (Du lịch giúp xây dựng mối quan hệ giữa bạn bè.)
💎 𝗕𝗼𝗻𝗱 𝘁𝗼𝗴𝗲𝘁𝗵𝗲𝗿 (phrase) /bɒnd təˈɡeð.ər/: Gắn kết với nhau
• to form a close connection as a group
◦ Ví dụ: The team bonded together during challenges. (Cả đội gắn kết với nhau trong các thử thách.)

- cô Châu IELTS Đà Nẵng -
, ,

23/06/2026

LAUGH & LEARN 😍🤪🤩

𝗧𝗵𝗲 𝗟𝗮𝘄𝘆𝗲𝗿 𝗮𝗻𝗱 𝘁𝗵𝗲 𝗟𝗲𝘅𝘂𝘀!
A very successful lawyer parked his brand-new Lexus in front of his office, ready to show it off to his colleagues.
As he got out, a truck passed too close and tore off the door on the driver’s side.
The lawyer immediately grabbed his cell phone, dialed 911, and within minutes a policeman pulled up.
Before the officer had a chance to ask questions, the lawyer started screaming hysterically. His Lexus, which he had just picked up the day before, was now completely ruined no matter what the body shop did to it.
When the lawyer finally wound down from his ranting and raving, the officer shook his head in disgust and disbelief.
“I can not believe how materialistic you lawyers are.” the cop said. “You are so focused on your possessions that you don’t notice anything else.”
“How can you say such a thing?” asked the lawyer.
The cop replied, “Don’t you know that your left arm is missing from the elbow down? It must have been torn off when the truck hit you.”
“My God!” screamed the lawyer. “My Rolex!”

---***---

𝗟𝘂𝗮̣̂𝘁 𝘀𝘂̛ 𝘃𝗮̀ 𝗰𝗵𝗶𝗲̂́𝗰 𝗟𝗲𝘅𝘂𝘀!
Một luật sư rất thành đạt đỗ chiếc xe Lexus mới tinh trước văn phòng của mình, sẵn sàng khoe với đồng nghiệp.
Khi ông vừa bước xuống xe thì một chiếc xe tải chạy quá sát và hất bay cánh cửa bên ghế lái.
Ngay lập tức, vị luật sư chộp lấy điện thoại di động, gọi 911, và chỉ vài phút sau một cảnh sát đã có mặt.
Trước khi viên cảnh sát kịp hỏi gì, vị luật sư đã gào lên đầy kích động. Chiếc Lexus mà ông vừa nhận hôm qua giờ đã bị phá hỏng hoàn toàn, dù có sửa ở gara nào đi nữa cũng không thể như mới được.
Sau khi vị luật sư cuối cùng cũng ngừng than vãn và nổi nóng, viên cảnh sát lắc đầu đầy chán ngán và khó tin.
“Tôi không thể tin nổi các luật sư các ông lại thực dụng đến thế,” viên cảnh sát nói.
“Ông chỉ chăm chăm vào tài sản của mình mà chẳng để ý gì khác.”
“Ông nói vậy là sao?” vị luật sư hỏi.
Viên cảnh sát đáp:
“Ông không biết là cánh tay trái của ông đã bị đứt từ khuỷu tay trở xuống à? Chắc nó đã bị kéo đứt khi xe tải tông vào ông.”
“Trời ơi!” vị luật sư hét lên.
“Cái đồng hồ Rolex của tôi đâu rồi?!”

(Sưu tầm)

22/06/2026

𝐓𝐔𝐘𝐄̂̉𝐍 𝐒𝐈𝐍𝐇 𝐋𝐎̛́𝐏 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐓𝐇𝐀́𝐍𝐆 𝟕,𝟖/𝟐𝟎𝟐𝟔
𝐋𝐎̛́𝐏 𝐍𝐄̂̀𝐍 𝐓𝐀̉𝐍𝐆 𝐕𝐀̀ 𝐋𝐎̛́𝐏 𝐋𝐔𝐘𝐄̣̂𝐍 𝐓𝐇𝐈

𝐺𝑖𝑎́𝑜 𝑣𝑖𝑒̂𝑛: 𝑀𝑠. 𝐶ℎ𝑎̂𝑢 (𝐺𝑖𝑎̉𝑛𝑔 𝑣𝑖𝑒̂𝑛 Đ𝐻Đ𝑁, 𝑇ℎ𝑎̣𝑐 𝑠𝑦̃ 𝑡𝑎̣𝑖 𝑈𝐾, 𝐼𝐸𝐿𝑇𝑆 8.5)

🍀 𝐋𝐨̛́𝐩 𝐧𝐞̂̀𝐧 𝐭𝐚̉𝐧𝐠
👉 Lịch học: 2 buổi/tuần lúc 19h30-21h00 (suất T2-T4 hoặc T3-T5)
👉 Hình thức: trực tiếp tại lớp, khoảng 12 học viên / lớp
👉 Nội dung học: cải thiện các kĩ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết trong tiếng Anh; sử dụng giáo trình của NXB Cambridge. Sau khi học xong khoá này sẽ bắt đầu làm quen với đề thi IELTS.
❗️Phù hợp với
-Các bạn đã nắm Ngữ pháp cơ bản, đang ở level A2 đến B1.
-Các bạn chưa từng học IELTS trước đây và muốn làm quen với 4 kĩ năng từ đầu.
-Các bạn dự định thi vào khoảng cuối năm 2027.

🍀 𝐋𝐨̛́𝐩 𝐥𝐮𝐲𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐡𝐢
👉 Lịch học: 2 buổi/tuần lúc 17h15-18h45 (suất T7-CN)
👉 Hình thức: trực tiếp tại lớp, khoảng 12 học viên / lớp
👉 Nội dung học: luyện đề thi Đọc, Nghe dựa trên bộ sách tổng hợp đề thi thật của NXB Cambridge; học chuyên sâu 2 kĩ năng Nói, Viết dựa trên bộ đề dự đoán và đề thi thật các năm.
❗️Phù hợp với
-Các bạn đã nắm Ngữ pháp cơ bản, đang ở level từ B1+ trở lên.
-Các bạn đã nắm các kiến thức cơ bản về các dạng bài trong IELTS.
-Các bạn đã từng thi IELTS và muốn nâng band điểm 2 kĩ năng Nói, Viết.
-Các bạn dự định thi vào khoảng cuối năm 2026 hoặc đầu năm 2027.

Liên hệ qua Zalo 𝟎𝟕𝟎𝟐 𝟕𝟗𝟗 𝟎𝟕𝟐 để được tư vấn. Cảm ơn.

-cô Châu IELTS Đà Nẵng-

Thông tin liên hệ:
🌐 chaustudies.wordpress.com
📨 [email protected]
📍 Ông Ích Khiêm, Hải Châu, Đà Nẵng
☎️ 0702 799 072 (Zalo Ms. Châu)

chaustudies Cô Khánh Châu
👩🏻‍🏫Giảng viên ĐH Đà Nẵng / IELTS 8.5
📝Luyện thi IELTS (online và trực tiếp)
☎️ 0702 799 072 (Zalo để được tư vấn lớp)

22/06/2026

READING NEWS 📰
Print Manga Beats Digital in Cognitive Study
💎 Printed copies of manga stories are easier for the brain to 𝗽𝗿𝗼𝗰𝗲𝘀𝘀 and recall than manga stories on digital screens, according to a new study.
Researchers at the University of Tokyo studied 25 students who all read the same manga stories for the first time. The stories were made up of two halves that each repeat the same events, but from the different 𝗽𝗲𝗿𝘀𝗽𝗲𝗰𝘁𝗶𝘃𝗲𝘀 of a man and a woman.
One group of students read the first half of their stories on paper copies of manga, and another group read the first half on a tablet. They all then had their brains scanned by an MRI machine while they read the second half on electronic screens, and answered questions about the content.
The researchers recorded the accuracy of the participants' answers and their response times — and, using the MRI, they also recorded participants' brain activity while both reading and answering questions.
The questions included simple ones that could be answered after reading just the first half of the story, and more difficult ones that needed the reader to understand both halves.
The researchers found there was no difference in accuracy between answers from the paper manga and tablet manga groups. There was also no difference in the time it took to answer simple questions.
However, for the more difficult questions, participants in the tablet group took an average of 10% longer to answer.
Brain activity from the MRI scans also showed that the tablet group needed to use more areas of the brain to read and understand the second half of the stories, and also to answer questions.
Based on these findings, the research team says that reading manga on paper offers the 𝗰𝗼𝗴𝗻𝗶𝘁𝗶𝘃𝗲 advantages of smoother understanding and less mental effort.
Although tablets and digital textbooks are becoming more common in Japanese education, the researchers warn that students may find it easier to study with paper books.
(Source: engoo)

💎 Manga bản in vượt trội hơn bản kỹ thuật số trong nghiên cứu về nhận thức
Theo một nghiên cứu mới, việc đọc manga trên giấy giúp não bộ xử lý thông tin và ghi nhớ dễ dàng hơn so với đọc manga trên màn hình kỹ thuật số.
Các nhà nghiên cứu tại University of Tokyo đã tiến hành nghiên cứu với 25 sinh viên, tất cả đều đọc cùng một bộ truyện manga lần đầu tiên. Câu chuyện được chia thành hai phần, trong đó các sự kiện giống nhau được kể lại từ hai góc nhìn khác nhau: của một người đàn ông và một người phụ nữ.
Một nhóm sinh viên đọc nửa đầu câu chuyện bằng bản manga in trên giấy, trong khi nhóm còn lại đọc nửa đầu trên máy tính bảng. Sau đó, tất cả đều được chụp cộng hưởng từ (MRI) trong lúc đọc nửa sau của câu chuyện trên màn hình điện tử và trả lời các câu hỏi về nội dung.
Các nhà nghiên cứu ghi nhận độ chính xác của câu trả lời và thời gian phản hồi của người tham gia. Đồng thời, thông qua máy MRI, họ cũng theo dõi hoạt động não bộ khi người tham gia đọc truyện và trả lời câu hỏi.
Các câu hỏi bao gồm những câu đơn giản có thể trả lời chỉ dựa trên nửa đầu câu chuyện, và những câu khó hơn đòi hỏi người đọc phải hiểu và kết nối cả hai phần.
Kết quả cho thấy không có sự khác biệt về độ chính xác giữa nhóm đọc manga giấy và nhóm đọc trên máy tính bảng. Thời gian trả lời các câu hỏi đơn giản cũng không khác nhau.
Tuy nhiên, đối với những câu hỏi khó hơn, những người trong nhóm đọc bằng máy tính bảng mất nhiều thời gian hơn trung bình khoảng 10% để đưa ra câu trả lời.
Dữ liệu hoạt động não bộ từ các bản quét MRI cũng cho thấy nhóm đọc trên máy tính bảng phải huy động nhiều vùng não hơn để đọc, hiểu nửa sau của câu chuyện và trả lời các câu hỏi.
Dựa trên những phát hiện này, nhóm nghiên cứu cho rằng việc đọc manga trên giấy mang lại lợi thế về mặt nhận thức, giúp việc hiểu nội dung diễn ra trôi chảy hơn và đòi hỏi ít nỗ lực tinh thần hơn.
Mặc dù máy tính bảng và sách giáo khoa điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong nền giáo dục Nhật Bản, các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng học sinh có thể thấy việc học bằng sách giấy dễ dàng hơn.

💎 Definition & Meaning
𝗽𝗿𝗼𝗰𝗲𝘀𝘀 (v.) /ˈprəʊ.ses/: xử lý, giải quyết
to deal with something according to a particular set of actions
𝗽𝗲𝗿𝘀𝗽𝗲𝗰𝘁𝗶𝘃𝗲 (n.) /pəˈspek.tɪv/: góc nhìn
a particular way of viewing things that depends on one’s experience and personality
𝗰𝗼𝗴𝗻𝗶𝘁𝗶𝘃𝗲 (adj.) /ˈkɒɡ.nə.tɪv/: liên quan đến nhận thức
relating to or involving the processes of thinking and reasoning

- cô Châu IELTS Đà Nẵng -
, ,

Photos from chaustudies's post 21/06/2026

Một chút chia sẻ muộn về tháng 5 vừa qua 😊

Rất vui khi có cơ hội trình bày nghiên cứu của mình tại OpenTESOL 2026 do Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh tổ chức. Nghiên cứu của Châu tập trung vào vai trò của phản hồi sửa lỗi (written corrective feedback) trong việc hỗ trợ người học phát triển kỹ năng viết tiếng Anh.

Cảm ơn ban tổ chức và các đồng nghiệp vì những trao đổi học thuật hữu ích cùng những góp ý giá trị trong suốt hội thảo.

20/06/2026

DAILY VOCABULARY 📝
Chủ đề: Transportation
Hôm nay cùng mình học 3 từ liên quan đến vận chuyển nhé.
𝟰. 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 (verb) /ˈtræv.əl/: Du lịch; đi lại
• to go from one place to another, especially over a long distance (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: I love to travel around the world. (Tôi thích đi du lịch khắp thế giới.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 (noun) /ˈtræv.əl/: Việc đi lại; du lịch
• the act of moving from one place to another (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Travel broadens your mind. (Du lịch mở rộng tầm hiểu biết của bạn.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹𝘀 (plural noun) /ˈtræv.əlz/: Những chuyến đi
• journeys to different places
◦ Ví dụ: He wrote a book about his travels. (Anh ấy viết một cuốn sách về những chuyến đi của mình.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹𝗶𝗻𝗴 / 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹𝗹𝗶𝗻𝗴 (noun) /ˈtræv.əl.ɪŋ/: Việc đi du lịch
• the activity of going from one place to another
◦ Ví dụ: Traveling is my hobby. (Du lịch là sở thích của tôi.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹𝗲𝗿 / Traveller (noun) /ˈtræv.əl.ər/: Du khách; người đi du lịch
• a person who is traveling or who often travels (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: The traveler visited many countries. (Du khách đã thăm nhiều quốc gia.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗮𝗴𝗲𝗻𝗰𝘆 (noun phrase) /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/: Công ty du lịch
• a company that makes travel arrangements for people (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: We booked our trip through a travel agency. (Chúng tôi đặt chuyến đi qua công ty du lịch.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗮𝗴𝗲𝗻𝘁 (noun) /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/: Nhân viên/đại lý du lịch
• a person who arranges travel for others (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: The travel agent helped us book tickets. (Nhân viên du lịch giúp chúng tôi đặt vé.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗯𝗮𝗴 (noun phrase) /ˈtræv.əl bæɡ/: Túi du lịch
• a bag used for carrying clothes and items when traveling
◦ Ví dụ: She packed her travel bag quickly. (Cô ấy nhanh chóng đóng túi du lịch.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝘁𝗶𝗺𝗲 (noun phrase) /ˈtræv.əl taɪm/: Thời gian di chuyển
• the amount of time spent traveling
◦ Ví dụ: The travel time to work is long. (Thời gian đi làm khá dài.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗲𝘅𝗽𝗲𝗻𝘀𝗲𝘀 (noun phrase) /ˈtræv.əl ɪkˈspen.sɪz/: Chi phí đi lại
• money spent on traveling (Cambridge dictionary-related usage)
◦ Ví dụ: The company pays travel expenses. (Công ty chi trả chi phí đi lại.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗱𝗲𝘀𝘁𝗶𝗻𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun phrase) /ˈtræv.əl ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/: Điểm đến du lịch
• the place where someone is traveling to (Cambridge dictionary-related usage)
◦ Ví dụ: Paris is a popular travel destination. (Paris là điểm đến du lịch phổ biến.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗿𝗼𝘂𝘁𝗲 (noun phrase) /ˈtræv.əl ruːt/: Lộ trình du lịch
• the path or direction taken when traveling
◦ Ví dụ: We planned our travel route carefully. (Chúng tôi lên kế hoạch lộ trình du lịch cẩn thận.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗴𝘂𝗶𝗱𝗲 (noun phrase) /ˈtræv.əl ɡaɪd/: Hướng dẫn du lịch
• a book or person that gives information about travel (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: I bought a travel guide for Vietnam. (Tôi đã mua một cuốn hướng dẫn du lịch Việt Nam.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗶𝗻𝘀𝘂𝗿𝗮𝗻𝗰𝗲 (noun phrase) /ˈtræv.əl ɪnˈʃʊə.rəns/: Bảo hiểm du lịch
• insurance covering risks during travel (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Travel insurance is important for trips abroad. (Bảo hiểm du lịch rất quan trọng khi đi nước ngoài.)
💎 𝗕𝘂𝘀𝗶𝗻𝗲𝘀𝘀 𝘁𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 (noun phrase) /ˈbɪz.nɪs ˈtræv.əl/: Công tác
• travel for work purposes (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: He often goes on business travel. (Anh ấy thường đi công tác.)
💎 𝗔𝗶𝗿 𝘁𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 (noun phrase) /ˈeə ˈtræv.əl/: Du lịch đường hàng không
• travel by airplane (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Air travel is the fastest way to go abroad. (Du lịch đường hàng không là cách nhanh nhất để ra nước ngoài.)
💎 𝗜𝗻𝘁𝗲𝗿𝗻𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻𝗮𝗹 𝘁𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 (noun phrase) /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈtræv.əl/: Du lịch quốc tế
• travel between countries (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: International travel is becoming easier. (Du lịch quốc tế đang trở nên dễ dàng hơn.)
💎 𝗗𝗼𝗺𝗲𝘀𝘁𝗶𝗰 𝘁𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 (noun phrase) /dəˈmes.tɪk ˈtræv.əl/: Du lịch nội địa
• travel within one country (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Domestic travel increased after the pandemic. (Du lịch nội địa tăng sau đại dịch.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗹𝗶𝗴𝗵𝘁 (phrase) /ˈtræv.əl laɪt/: Mang ít hành lý
• to travel with very few belongings (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: I prefer to travel light. (Tôi thích đi du lịch với ít hành lý.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗳𝗮𝗿 𝗮𝗻𝗱 𝘄𝗶𝗱𝗲 (phrase) /ˈtræv.əl fɑːr ənd waɪd/: Đi nhiều nơi xa
• to travel to many different places (Cambridge dictionary-related usage)
◦ Ví dụ: She has traveled far and wide. (Cô ấy đã đi rất nhiều nơi.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝘃𝗲𝗹 𝗮𝗯𝗿𝗼𝗮𝗱 (phrase) /ˈtræv.əl əˈbrɔːd/: Đi du lịch nước ngoài
• to travel to another country (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: I want to travel abroad next year. (Tôi muốn đi du lịch nước ngoài năm sau.)

𝟱. 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (noun) /ˈdʒɜː.ni/ (UK), /ˈdʒɝː.ni/ (US): Chuyến đi; hành trình
• an act of traveling from one place to another, especially when it takes a long time (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: It was a long journey to the mountains. (Đó là một chuyến đi dài đến vùng núi.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆𝘀 (plural noun) /ˈdʒɜː.niz/: Các chuyến đi
• more than one journey
◦ Ví dụ: She has made many journeys abroad. (Cô ấy đã thực hiện nhiều chuyến đi nước ngoài.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (verb – literary/less common) /ˈdʒɜː.ni/: Đi du lịch; đi hành trình
• to travel somewhere (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: They journeyed across the desert. (Họ đã đi xuyên qua sa mạc.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆𝗶𝗻𝗴 (noun) /ˈdʒɜː.ni.ɪŋ/: Việc di chuyển; hành trình đang diễn ra
• the act of traveling
◦ Ví dụ: Journeying through the countryside was enjoyable. (Việc đi qua vùng nông thôn rất thú vị.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆𝗲𝗿 (noun – rare) /ˈdʒɜː.ni.ər/: Người đi hành trình
• a person who travels from place to place
◦ Ví dụ: The journeyer explored new lands. (Người lữ hành khám phá những vùng đất mới.)
💎 𝗟𝗼𝗻𝗴 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (noun phrase) /lɒŋ ˈdʒɜː.ni/: Chuyến đi dài
• a journey that takes a lot of time
◦ Ví dụ: The long journey made us tired. (Chuyến đi dài khiến chúng tôi mệt.)
💎 𝗦𝗵𝗼𝗿𝘁 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (noun phrase) /ʃɔːt ˈdʒɜː.ni/: Chuyến đi ngắn
• a journey that takes little time
◦ Ví dụ: It’s just a short journey to school. (Đó chỉ là một chuyến đi ngắn đến trường.)
💎 𝗧𝗿𝗮𝗶𝗻 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (noun phrase) /treɪn ˈdʒɜː.ni/: Chuyến đi bằng tàu
• a journey made by train
◦ Ví dụ: The train journey was comfortable. (Chuyến đi bằng tàu rất thoải mái.)
💎 𝗕𝘂𝘀 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (noun phrase) /bʌs ˈdʒɜː.ni/: Chuyến đi bằng xe buýt
• a journey made by bus
◦ Ví dụ: The bus journey took two hours. (Chuyến đi bằng xe buýt mất hai giờ.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 𝘁𝗶𝗺𝗲 (noun phrase) /ˈdʒɜː.ni taɪm/: Thời gian hành trình
• the time taken to travel from one place to another
◦ Ví dụ: Journey time has been reduced. (Thời gian hành trình đã được rút ngắn.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 𝗽𝗹𝗮𝗻𝗻𝗲𝗿 (noun phrase) /ˈdʒɜː.ni ˈplæn.ər/: Công cụ lập kế hoạch hành trình
• a tool that helps plan travel routes (Cambridge dictionary-related usage)
◦ Ví dụ: I used a journey planner to find the fastest route. (Tôi dùng công cụ lập kế hoạch hành trình để tìm tuyến đường nhanh nhất.)
💎 𝗥𝗲𝘁𝘂𝗿𝗻 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (noun phrase) /rɪˈtɜːn ˈdʒɜː.ni/: Chuyến đi về
• the trip back to the starting point (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: The return journey was quicker. (Chuyến đi về nhanh hơn.)
💎 𝗢𝘂𝘁𝘄𝗮𝗿𝗱 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (noun phrase) /ˈaʊt.wəd ˈdʒɜː.ni/: Chuyến đi đi
• the trip going to a place
◦ Ví dụ: The outward journey was tiring. (Chuyến đi lúc đi rất mệt.)
💎 𝗢𝗻 𝗮 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (phrase) /ɒn ə ˈdʒɜː.ni/: Đang trong chuyến đi
• traveling from one place to another
◦ Ví dụ: We are on a journey to Hanoi. (Chúng tôi đang trên hành trình đến Hà Nội.)
💎 𝗕𝗲𝗴𝗶𝗻 𝗮 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (phrase) /bɪˈɡɪn ə ˈdʒɜː.ni/: Bắt đầu hành trình
• to start traveling somewhere
◦ Ví dụ: They began their journey early in the morning. (Họ bắt đầu hành trình vào sáng sớm.)
💎 𝗘𝗻𝗱 𝗼𝗳 𝘁𝗵𝗲 𝗷𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 (phrase) /end əv ðə ˈdʒɜː.ni/: Kết thúc hành trình
• the final part of a trip
◦ Ví dụ: The end of the journey was emotional. (Kết thúc hành trình rất xúc động.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 𝗼𝗳 𝗹𝗶𝗳𝗲 (noun phrase) /ˈdʒɜː.ni əv laɪf/: Hành trình cuộc sống
• the experience of living and progressing through life
◦ Ví dụ: Life is a long journey of learning. (Cuộc sống là một hành trình dài của việc học hỏi.)
💎 𝗝𝗼𝘂𝗿𝗻𝗲𝘆 𝗮𝗰𝗿𝗼𝘀𝘀 (phrase) /ˈdʒɜː.ni əˈkrɒs/: Hành trình băng qua
• to travel across a place
◦ Ví dụ: They journeyed across the country. (Họ đã đi xuyên qua đất nước.)

𝟲. 𝗧𝗿𝗶𝗽
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 (noun) /trɪp/: Chuyến đi; chuyến du lịch ngắn
• a journey in which you go somewhere, usually for a short time, and come back again (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: We took a trip to Da Nang last summer. (Chúng tôi đã có một chuyến đi đến Đà Nẵng vào mùa hè năm ngoái.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽𝘀 (plural noun) /trɪps/: Các chuyến đi
• more than one trip
◦ Ví dụ: Business trips are common in this company. (Các chuyến công tác rất phổ biến trong công ty này.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 (verb – informal/less common) /trɪp/: Làm vấp ngã; bị vấp
• to hit something with your foot by accident and fall or almost fall (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: Be careful not to trip on the stairs. (Cẩn thận đừng bị vấp cầu thang.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗼𝘃𝗲𝗿 (phrasal verb) /trɪp ˈəʊ.vər/: Vấp phải
• to hit your foot on something and fall or almost fall (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: I tripped over a stone. (Tôi đã vấp phải một hòn đá.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝘂𝗽 (phrasal verb) /trɪp ʌp/: Làm ai đó mắc lỗi; vấp ngã
• to make someone make a mistake, or to make a mistake yourself (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: The tricky question tripped him up. (Câu hỏi khó đã khiến anh ấy mắc lỗi.)
💎 𝗕𝘂𝘀𝗶𝗻𝗲𝘀𝘀 𝘁𝗿𝗶𝗽 (noun phrase) /ˈbɪz.nɪs trɪp/: Chuyến công tác
• a journey made for work (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: She is on a business trip to Singapore. (Cô ấy đang đi công tác ở Singapore.)
💎 𝗦𝗰𝗵𝗼𝗼𝗹 𝘁𝗿𝗶𝗽 (noun phrase) /skuːl trɪp/: Chuyến đi học tập
• a trip organized by a school for students
◦ Ví dụ: We went on a school trip to the museum. (Chúng tôi đã đi tham quan bảo tàng trong chuyến đi học tập.)
💎 𝗗𝗮𝘆 𝘁𝗿𝗶𝗽 (noun phrase) /deɪ trɪp/: Chuyến đi trong ngày
• a short journey to somewhere and back in one day (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: We took a day trip to Hoi An. (Chúng tôi đã đi Hội An trong một chuyến đi trong ngày.)
💎 𝗥𝗼𝘂𝗻𝗱 𝘁𝗿𝗶𝗽 (noun phrase) /ˈraʊnd trɪp/: Chuyến đi khứ hồi
• a journey to a place and back again (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: The round trip took five hours. (Chuyến đi khứ hồi mất năm giờ.)
💎 𝗢𝗻𝗲-𝘄𝗮𝘆 𝘁𝗿𝗶𝗽 (noun phrase) /ˌwʌn ˈweɪ trɪp/: Chuyến đi một chiều
• a journey to a place without returning
◦ Ví dụ: He booked a one-way trip to Australia. (Anh ấy đã đặt vé một chiều đến Úc.)
💎 𝗥𝗼𝗮𝗱 𝘁𝗿𝗶𝗽 (noun phrase) /ˈrəʊd trɪp/: Chuyến đi đường bộ
• a long journey by car or bus (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: We went on a road trip across Vietnam. (Chúng tôi đã đi du lịch đường bộ khắp Việt Nam.)
💎 𝗙𝗶𝗲𝗹𝗱 𝘁𝗿𝗶𝗽 (noun phrase) /fiːld trɪp/: Chuyến đi thực địa
• a visit made by students to learn about something (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: The students went on a field trip to a farm. (Học sinh đi thực địa tại một trang trại.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗱𝘂𝗿𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 (noun phrase) /trɪp djʊˈreɪ.ʃən/: Thời gian chuyến đi
• the length of time a trip lasts
◦ Ví dụ: Trip duration depends on the destination. (Thời gian chuyến đi phụ thuộc vào điểm đến.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗰𝗼𝘀𝘁 (noun phrase) /trɪp kɒst/: Chi phí chuyến đi
• the money needed for a trip
◦ Ví dụ: We calculated the trip cost carefully. (Chúng tôi đã tính toán chi phí chuyến đi cẩn thận.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗽𝗹𝗮𝗻𝗻𝗶𝗻𝗴 (noun phrase) /trɪp ˈplæn.ɪŋ/: Lập kế hoạch chuyến đi
• the process of organizing a trip (Cambridge dictionary-related usage)
◦ Ví dụ: Trip planning takes time. (Lập kế hoạch chuyến đi mất thời gian.)
💎 𝗧𝗮𝗸𝗲 𝗮 𝘁𝗿𝗶𝗽 (phrase) /teɪk ə trɪp/: Đi một chuyến
• to go on a journey somewhere (Cambridge dictionary)
◦ Ví dụ: I want to take a trip to Japan. (Tôi muốn đi một chuyến đến Nhật Bản.)
💎 𝗚𝗼 𝗼𝗻 𝗮 𝘁𝗿𝗶𝗽 (phrase) /ɡəʊ ɒn ə trɪp/: Đi du lịch
• to travel somewhere for a short time
◦ Ví dụ: We went on a trip last weekend. (Chúng tôi đã đi du lịch cuối tuần trước.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗮𝗯𝗿𝗼𝗮𝗱 (noun phrase) /trɪp əˈbrɔːd/: Chuyến đi nước ngoài
• a journey to another country
◦ Ví dụ: My first trip abroad was exciting. (Chuyến đi nước ngoài đầu tiên của tôi rất thú vị.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗯𝗮𝗰𝗸 (noun phrase) /trɪp bæk/: Chuyến trở về
• the return journey
◦ Ví dụ: The trip back was very long. (Chuyến trở về rất dài.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗶𝘁𝗶𝗻𝗲𝗿𝗮𝗿𝘆 (noun phrase) /trɪp aɪˈtɪn.ər.er.i/: Lịch trình chuyến đi
• a planned route or schedule for a trip
◦ Ví dụ: We followed our trip itinerary carefully. (Chúng tôi theo sát lịch trình chuyến đi.)
💎 𝗧𝗿𝗶𝗽 𝗲𝘅𝗽𝗲𝗿𝗶𝗲𝗻𝗰𝗲 (noun phrase) /trɪp ɪkˈspɪə.ri.əns/: Trải nghiệm chuyến đi
• the experience gained during a trip
◦ Ví dụ: The trip experience was unforgettable. (Trải nghiệm chuyến đi thật khó quên.)

- cô Châu IELTS Đà Nẵng -
, ,

Want your school to be the top-listed School/college in Da Nang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


Da Nang