TIẾNG TRUNG

TIẾNG TRUNG

Share

Fb bị ẩn tin nhắn nên mn kb zalo 0833.254.892 để c thêm vào nhóm học thử luôn nhé. Học phí 1.600.000 vnd /5 tháng từ 0- hsk4. Dạy giao tiếp / thi HSK

14/05/2026
12/05/2026

Gửi mn lịch hiện tại các lớp online

04/05/2026

Mn kb học thử nhé za.lo.
#0833254892
Chả ở đâu dạy lên hsk4 với giá 1tr6 đâu ạ !

03/05/2026

不劳而获
“ bù láo ér huò “
Ko làm mà đòi có ăn

01/05/2026


Học thử miễn phí

Photos from TIẾNG TRUNG's post 21/04/2026
Photos from TIẾNG TRUNG's post 21/04/2026

TỪ VỰNG ĐI LÀM CÔNG TY




21/04/2026





21/04/2026

Các loại phương tiện
[1] 自行车 (zì xíng chē) – xe đạp
[2] 电动车 (diàn dòng chē) – xe điện
[3] 摩托车 (mó tuō chē) – xe máy
[4] 汽车 (qì chē) – ô tô
[5] 出租车 (chū zū chē) – taxi
[6] 公交车 (gōng jiāo chē) – xe buýt
[7] 地铁 (dì tiě) – tàu điện ngầm
[8] 火车 (huǒ chē) – tàu hỏa
[9] 高铁 (gāo tiě) – tàu cao tốc
[10] 飞机 (fēi jī) – máy bay
[11] 船 (chuán) – thuyền
[12] 轮船 (lún chuán) – tàu thủy
[13] 渡船 (dù chuán) – phà
[14] 卡车 (kǎ chē) – xe tải
[15] 面包车 (miàn bāo chē) – xe van
[16] 救护车 (jiù hù chē) – xe cứu thương
[17] 消防车 (xiāo fáng chē) – xe cứu hỏa
[18] 警车 (jǐng chē) – xe cảnh sát
[19] 三轮车 (sān lún chē) – xe ba bánh

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Hanoi