19/05/2026
NHẬN BIẾT CHỮ HÁN
Học tập tiếng Trung qua sách, báo, truyện, video clip...
19/05/2026
NHẬN BIẾT CHỮ HÁN
19/05/2026
Đáp án nào đúng nhỉ? Hãy để lại bình luận cho cô Alice Bui biết nhé!
LUYỆN ĐỌC HSK4 精讲精练
模拟试卷1 第七十题
18/05/2026
CHỮ AN 安
Trong một căn phòng yên tĩnh, có một người phụ nữ — xem thêm mục chữ “女” — đặt tay trước ngực, ngồi một cách an nhiên, thư thái. Người xưa thường có thói quen quỳ ngồi trên chiếu. Nghĩa gốc của chữ này là “ổn định”, “thoải mái”, “an toàn”.
在一间静静的屋子里,有一个女子(参见 “女” 字条)手置胸前,安详地坐着(古人习惯席地跪坐),本义是 “安定” “舒适” “安全”。
LUYỆN ĐỌC HSK4 精讲精练
模拟试卷1 第六十九题
15/05/2026
Đáp án nào đúng nhỉ? Hãy để lại bình luận cho cô Alice Bui biết nhé!
Ẩn bớt