23/06/2026
📚 MỞ RỘNG VỐN TỪ VỚI 脸 (liǎn) – KHUÔN MẶT
Bạn chỉ biết 脸 là "mặt"? 🤔
Thực tế, chữ 脸 xuất hiện trong rất nhiều từ vựng thông dụng mà người Trung Quốc dùng hằng ngày!
💡 Học từ vựng theo một chữ gốc sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, đoán nghĩa từ mới dễ hơn và mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.
🎯 Bạn còn biết từ nào chứa chữ 脸 nữa không? Hãy chia sẻ bên dưới nhé!
23/06/2026
📚 经常 (jīngcháng) hay 总是 (zǒngshì)?
Cả hai đều có thể dịch là "thường xuyên", nhưng sắc thái lại khác nhau đấy! 👀
🔹 经常
👉 Thường xuyên, hay xảy ra
👉 Chỉ tần suất lặp lại của một hành động hoặc thói quen
🔹 总是
👉 Cứ luôn, lúc nào cũng
👉 Thường mang cảm xúc của người nói, đôi khi là phàn nàn hoặc nhấn mạnh một đặc điểm nào đó
💡 Mẹo nhớ nhanh:
✅ 经常 = thường xuyên làm
✅ 总是 = lúc nào cũng thế
🎯 Chỉ khác nhau một chút nhưng dùng đúng sẽ giúp tiếng Trung của bạn tự nhiên hơn rất nhiều!
22/06/2026
📌 PHÂN BIỆT NHANH 想出来 (xiǎng chūlái) VÀ 想起来 (xiǎng qǐlái)
Cả hai đều liên quan đến "nghĩ", nhưng một bên là "nghĩ ra", còn một bên là "nhớ ra". Rất nhiều người học tiếng Trung hay nhầm lẫn hai từ này!
🔹 想出来 (xiǎng chūlái): Nghĩ ra, tìm ra ý tưởng
📌 Dùng khi:
• Ban đầu chưa biết đáp án
• Chưa có ý tưởng hoặc cách giải quyết
• Sau khi suy nghĩ mới tìm ra được
💡 Nhấn mạnh quá trình động não, suy luận để tạo ra một ý tưởng mới.
📝 Ví dụ:
我终于想出来怎么做了!
/Wǒ zhōngyú xiǎng chūlái zěnme zuò le!/
→ Cuối cùng tôi cũng nghĩ ra cách làm rồi!
📝 他想了半天也想不出来答案。
/Tā xiǎng le bàntiān yě xiǎng bù chūlái dá'àn./
→ Anh ấy nghĩ mãi mà vẫn không nghĩ ra đáp án.
📌 想不出来
= nghĩ không ra, bí ý tưởng, bí đáp án 😭
🔹 想起来 (xiǎng qǐlái) : Nhớ ra
📌 Dùng khi:
• Một việc đã biết từ trước
• Nhưng tạm thời quên mất
• Sau đó bất chợt nhớ lại
💡 Liên quan đến ký ức, thông tin hoặc việc đã từng biết.
📝 Ví dụ:
我刚刚想起来还没回你的消息。
/Wǒ gānggāng xiǎng qǐlái hái méi huí nǐ de xiāoxi./
→ Tôi vừa nhớ ra là mình vẫn chưa trả lời tin nhắn của bạn.
📝 听到这首歌,我马上想起来小时候的事情。
/Tīngdào zhè shǒu gē, wǒ mǎshàng xiǎng qǐlái xiǎoshíhou de shìqing./
→ Nghe bài hát này tôi lập tức nhớ lại những chuyện hồi nhỏ.
📌 想不起来
= nhớ không ra, quên mất 😭
🔹 MẸO NHỚ NHANH 💡
📌 想出来
👉 Từ "không biết" ➜ suy nghĩ ➜ nghĩ ra
📌 想起来
👉 Từ "đã quên" ➜ chợt nhớ ➜ nhớ ra
🎯 Một câu dễ nhớ:
✅ 答案是想出来的。
→ Đáp án là nghĩ ra.
✅ 事情是想起来的。
→ Sự việc là nhớ ra.
22/06/2026
📚 Bạn biết khen ai đó "giỏi" trong tiếng Trung, nhưng có biết mức độ giỏi khác nhau thế nào không? 🤔
✨ 优秀 → 杰出 → 卓尔不群
Đều mang nghĩa "xuất sắc", nhưng sắc thái tăng dần:
🔹 优秀 → ưu tú, giỏi hơn mức bình thường
🔹 杰出 → kiệt xuất, nổi bật trong một lĩnh vực
🔹 卓尔不群 → xuất chúng, vượt xa đám đông, không ai sánh bằng
💡 Học từ theo cấp độ không chỉ giúp vốn từ phong phú hơn mà còn giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi viết luận, phỏng vấn hay giao tiếp.
🎯 Hôm nay bạn đang ở mức nào trên hành trình học tiếng Trung?
20/06/2026
📚 MỞ RỘNG VỐN TỪ VỚI 发 (fā)
🔹 发 (fā)
👉 phát ra, gửi đi, xảy ra, phát triển
Chỉ với một chữ 发, bạn đã có thể học thêm rất nhiều từ vựng thông dụng trong tiếng Trung!
20/06/2026
📚 PHÂN BIỆT NHANH 次 (cì), 遍 (biàn) VÀ 趟 (tàng)
Cả ba từ đều có thể dịch là "lần", nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau nhé!
🔹 次 (cì) : Lần, số lần
📌 Dùng để đếm số lần một hành động xảy ra.
💡 Chỉ quan tâm hành động diễn ra bao nhiêu lần, không nhấn mạnh quá trình.
📝 Ví dụ:
我去过北京两次。
/Wǒ qù guo Běijīng liǎng cì./
→ Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.
📝 这个问题我问过很多次。
/Zhège wèntí wǒ wèn guo hěn duō cì./
→ Tôi đã hỏi câu hỏi này rất nhiều lần.
👉 次 = đếm số lần
🔹遍 (biàn): Một lượt từ đầu đến cuối
📌 Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động được thực hiện trọn vẹn.
💡 Quan trọng là quá trình hoàn chỉnh.
📝 这篇课文我读了两遍。
/Zhè piān kèwén wǒ dú le liǎng biàn./
→ Tôi đã đọc bài khóa này hai lượt.
📝 请把这个视频看一遍。
/Qǐng bǎ zhège shìpín kàn yí biàn./
→ Hãy xem hết video này một lượt.
👉 遍 = làm hết từ đầu đến cuối.
🔹 趟 (tàng) : Một chuyến đi
📌 Chỉ dùng cho hành động có sự di chuyển.
💡 Luôn liên quan đến việc đi từ nơi này đến nơi khác.
📝 我今天去了一趟银行。
/Wǒ jīntiān qù le yí tàng yínháng./
→ Hôm nay tôi đã đi ngân hàng một chuyến.
📝 他上个月回了一趟老家。
/Tā shàng gè yuè huí le yí tàng lǎojiā./
→ Tháng trước anh ấy đã về quê một chuyến.
👉 趟 = một chuyến đi, một lần đi lại.
🔹 So sánh nhanh 💡
📌 这本书我看了三次。
→ Tôi đã đọc cuốn sách này ba lần.
📌 这本书我看了三遍。
→ Tôi đã đọc hết cuốn sách này ba lượt.
📌 我去了一趟图书馆。
→ Tôi đã đến thư viện một chuyến.
🎯 Mẹo nhớ:
✅ 次 = Bao nhiêu lần?
✅ 遍 = Hết một lượt chưa?
✅ 趟 = Có đi lại, di chuyển không?
#中文学习