IELTS Duc Thang Bui

IELTS Duc Thang Bui

Share

IELTS Duc Thang Bui là cổng thông tin lớp IELTS Duc Thang Bui
Share your knowledge. it’s a way to achieve immortality
[email protected]

24/06/2026

Đề luyện IELTS Writing hằng ngày – 24/06/2026

Mỗi ngày mình sẽ đăng 1 bộ đề luyện IELTS Writing gồm Task 1 và Task 2, được tổng hợp từ các đề thi thực tế để các bạn luyện đều hơn trước ngày thi.

🔹 Task 1 hôm nay là dạng bar chart về số lượng các loại phương tiện được đăng ký sử dụng tại một quốc gia châu Âu vào năm 1996 và 2006. Khi làm bài, các bạn nên xác định loại phương tiện phổ biến nhất, ít phổ biến nhất và mức thay đổi của từng nhóm sau 10 năm. Không cần mô tả mọi con số riêng lẻ; hãy ưu tiên những điểm nổi bật và các chênh lệch đáng kể.

🔹 Task 2 hôm nay thuộc chủ đề business & salaries. Đề hỏi liệu các công ty lớn có nên trả lương cho giám đốc điều hành hoặc chủ tịch công ty cao hơn nhiều so với nhân viên hay không. Với dạng agree or disagree, các bạn cần thể hiện quan điểm rõ ràng ngay từ phần mở bài. Có thể cân nhắc giữa trách nhiệm, năng lực và áp lực của người lãnh đạo với vấn đề công bằng thu nhập, động lực làm việc và khoảng cách lương quá lớn trong doanh nghiệp.

Bạn nào muốn mình hỗ trợ khi làm thử bài thì cứ gửi bài vào nhóm cộng đồng Saola. Mình sẽ nhận xét những lỗi ảnh hưởng lớn đến điểm số để các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi.

Còn nếu muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có các lớp chia theo từng giai đoạn, cùng các khóa tập trung riêng cho Writing hoặc Speaking để giúp bạn gỡ đúng phần đang vướng.

Ngoài ra, vẫn có bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề sát hơn trước ngày thi.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 24/06/2026

Bài tham khảo IELTS Speaking Part 1 – chủ đề Museum

“Museum” là một chủ đề khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, với các câu hỏi xoay quanh vai trò của bảo tàng, số lượng bảo tàng tại quê hương, thói quen tham quan và trải nghiệm gần nhất của người nói.

Với chủ đề này, các bạn không nên chỉ đưa ra những câu trả lời ngắn như “Yes, they are”, “Not really” hoặc “I went there six months ago”. Sau khi trả lời trực tiếp, hãy phát triển thêm bằng cách nói về:

• Giá trị lịch sử và văn hóa của bảo tàng
• Những loại bảo tàng có tại nơi mình sống
• Lý do mình thường hoặc ít khi ghé thăm
• Một triển lãm hoặc hiện vật cụ thể
• Cảm nhận và kiến thức nhận được sau chuyến tham quan

Trong bộ sample này, mỗi câu hỏi đều có hai phiên bản để các bạn dễ so sánh:

Band 6.5: Cách trả lời rõ ràng, sử dụng từ vựng vừa sức và triển khai ý bằng những chi tiết quen thuộc.

Band 7.0+: Cách diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn, sử dụng thêm cụm động từ (phrasal verbs), thành ngữ (idioms) và từ vựng theo chủ đề văn hóa – nghệ thuật.

Các câu hỏi được sử dụng:

Do you think museums are important?
Are there many museums in your hometown?
Do you often visit a museum?
When was the last time you visited a museum?

===============

🔸1. Do you think museums are important?

BAND 6.5

Yes, I think museums are very important because they help people learn about history and culture. They keep old things safe and let everyone see them. Without museums, it would be hard to understand our past.

Từ vựng:

• important: quan trọng
• learn about: tìm hiểu, học về
• history: lịch sử
• culture: văn hóa
• keep something safe: bảo vệ, giữ thứ gì đó an toàn
• understand our past: hiểu về quá khứ của chúng ta

BAND 7.0+

Absolutely, I believe museums play a crucial role in preserving our heritage. They allow people to dive into the past and get a glimpse of different cultures. Visiting a museum can really open your eyes to how people lived long ago.

Từ vựng:

• absolutely: chắc chắn rồi
• play a crucial role in: đóng vai trò then chốt trong
• preserve our heritage: bảo tồn di sản của chúng ta
• dive into the past: khám phá sâu về quá khứ
• get a glimpse of: có cái nhìn sơ lược về
• different cultures: những nền văn hóa khác nhau
• open your eyes to: giúp mở mang nhận thức về
• long ago: từ rất lâu trước đây

Với câu hỏi này, các bạn có thể phát triển câu trả lời theo trình tự:

Khẳng định vai trò → giải thích bảo tàng lưu giữ điều gì → nêu lợi ích đối với khách tham quan.

Thay vì chỉ nói bảo tàng “quan trọng vì có nhiều đồ cổ”, các bạn nên làm rõ rằng bảo tàng giúp bảo tồn di sản, truyền tải kiến thức về lịch sử và tạo cơ hội để con người hiểu thêm về các nền văn hóa khác nhau.

Trong phiên bản Band 7.0+, cụm play a crucial role in preserving our heritage giúp câu trả lời trở nên học thuật nhưng vẫn phù hợp với văn nói.

Cụm open your eyes to something không mang nghĩa đen là “mở mắt”, mà được dùng để nói về việc giúp ai đó nhận ra hoặc hiểu sâu hơn về một vấn đề.

🔸2. Are there many museums in your hometown?

BAND 6.5

Not really. My hometown is quite small, so there are only a few museums. Most of them are about local history or art, but they are still interesting to visit.

Từ vựng:

• not really: không hẳn, không nhiều lắm
• hometown: quê hương, nơi mình sinh sống
• quite small: khá nhỏ
• a few: một vài
• local history: lịch sử địa phương
• art: nghệ thuật
• interesting to visit: thú vị để ghé thăm

BAND 7.0+

Actually, there aren’t too many museums in my hometown. It’s a relatively small place, so people usually have to travel out of town to see more diverse collections. Nevertheless, the existing museums do a great job of showcasing the local culture.

Từ vựng:

• actually: thực ra
• there aren’t too many: không có quá nhiều
• relatively: tương đối
• travel out of town: đi ra ngoài thị trấn hoặc thành phố
• diverse collections: những bộ sưu tập đa dạng
• nevertheless: tuy nhiên, dù vậy
• existing museums: những bảo tàng hiện có
• do a great job of: làm rất tốt việc gì
• showcase: giới thiệu, trưng bày
• local culture: văn hóa địa phương

Ở câu hỏi này, các bạn không cần phải biết chính xác quê mình có bao nhiêu bảo tàng. Có thể đưa ra một đánh giá tương đối, sau đó giải thích bằng quy mô của địa phương.

Một hướng triển khai tự nhiên là:

Không có nhiều bảo tàng → địa phương tương đối nhỏ → muốn xem bộ sưu tập đa dạng phải đi nơi khác → bảo tàng hiện có vẫn mang giá trị địa phương.

Phiên bản Band 7.0+ sử dụng nevertheless để chuyển từ một điểm hạn chế sang một nhận xét tích cực. Dù số lượng bảo tàng không nhiều, những bảo tàng hiện có vẫn làm tốt việc giới thiệu văn hóa địa phương.

Cách trả lời cân bằng như vậy thường tự nhiên hơn so với việc chỉ tập trung vào mặt thiếu thốn.

🔸3. Do you often visit a museum?

BAND 6.5

No, I don’t visit museums very often. I usually go there only on school trips or when there is a special exhibition. But I enjoy it because I can see many old and interesting things.

Từ vựng:

• don’t visit museums very often: không thường xuyên đến bảo tàng
• usually: thường
• school trips: những chuyến đi học tập do trường tổ chức
• special exhibition: triển lãm đặc biệt
• enjoy: thích, tận hưởng
• old and interesting things: những đồ vật lâu đời và thú vị

BAND 7.0+

To be honest, I don’t make it a habit to visit museums frequently. I usually drop by only when there’s a temporary exhibition or a cultural event. Still, I always come away with new knowledge and inspiration whenever I go.

Từ vựng:

• to be honest: thành thật mà nói
• make it a habit to: tạo thành thói quen làm gì
• frequently: thường xuyên
• drop by: ghé qua, ghé thăm
• temporary exhibition: triển lãm tạm thời
• cultural event: sự kiện văn hóa
• come away with: nhận được, học được sau một trải nghiệm
• new knowledge: kiến thức mới
• inspiration: nguồn cảm hứng
• whenever I go: mỗi khi tôi đến đó

Khi được hỏi về tần suất, các bạn nên trả lời trực tiếp trước bằng những cụm như:

very often, occasionally, rarely, hardly ever hoặc once or twice a year.

Sau đó, hãy giải thích trong trường hợp nào mình thường đến bảo tàng. Ví dụ, các bạn chỉ ghé thăm khi có chuyến đi của trường, triển lãm tạm thời hoặc một sự kiện văn hóa đặc biệt.

Điểm hay trong phiên bản Band 7.0+ là sự đối lập giữa việc không thường xuyên tham quan và lợi ích nhận được sau mỗi lần đi:

Still, I always come away with new knowledge and inspiration whenever I go.

Cụm come away with something được dùng khi một người rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một trải nghiệm với một kiến thức, cảm xúc hoặc ấn tượng mới.

🔸4. When was the last time you visited a museum?

BAND 6.5

The last time I visited a museum was about six months ago. It was an art museum in my city, and I spent a couple of hours looking at paintings and sculptures. It was really nice.

Từ vựng:

• the last time: lần gần nhất
• about six months ago: khoảng sáu tháng trước
• art museum: bảo tàng nghệ thuật
• spend a couple of hours doing something: dành khoảng vài giờ làm gì
• paintings: các bức tranh
• sculptures: các tác phẩm điêu khắc
• nice: thú vị, dễ chịu, đẹp

BAND 7.0+

I think the last time I visited a museum was around six months ago. It was a contemporary art museum, and I spent ages wandering around the galleries. I was really fascinated by the creativity and the way each piece tells a story.

Từ vựng:

• around six months ago: khoảng sáu tháng trước
• contemporary art: nghệ thuật đương đại
• contemporary art museum: bảo tàng nghệ thuật đương đại
• spend ages doing something: dành rất nhiều thời gian làm gì
• wander around: đi dạo, đi quanh một cách thư thả
• galleries: các phòng trưng bày
• be fascinated by: bị cuốn hút, mê hoặc bởi
• creativity: sự sáng tạo
• each piece: mỗi tác phẩm
• tell a story: truyền tải, kể lại một câu chuyện

Với câu hỏi về một trải nghiệm trong quá khứ, các bạn nên chú ý sử dụng đúng thì quá khứ đơn (Past Simple).

Một câu trả lời đầy đủ có thể gồm bốn phần:

Thời điểm → địa điểm hoặc loại bảo tàng → hoạt động đã làm → cảm nhận.

Trong phiên bản Band 6.5, cảm nhận It was really nice vẫn đúng nhưng còn khá chung chung.

Ở phiên bản Band 7.0+, cảm nhận được làm rõ hơn:

I was really fascinated by the creativity and the way each piece tells a story.

Thay vì chỉ nói chuyến đi “thú vị”, câu trả lời giải thích cụ thể điều gì khiến người nói ấn tượng. Đây là cách giúp câu trả lời mang tính cá nhân và có chiều sâu hơn.

Cụm spend ages doing something không nhất thiết có nghĩa là dành nhiều năm. Trong văn nói, cụm này thường được dùng để nhấn mạnh rằng ai đó đã dành khá nhiều thời gian làm một việc.

===============

Điểm quan trọng là các bạn không nên học thuộc từng câu trả lời một cách máy móc.

Các sample này không phải là đáp án duy nhất cho chủ đề. Mục đích chính là giúp các bạn tham khảo cách phát triển câu trả lời IELTS Speaking Part 1 theo trình tự:

Trả lời trực tiếp → giải thích lý do → đưa ra chi tiết hoặc ví dụ → nêu cảm nhận cá nhân.

Với chủ đề Museum, các bạn có thể chuẩn bị trước một số nhóm từ vựng liên quan đến:

• Lịch sử và văn hóa
• Di sản và việc bảo tồn
• Các loại bảo tàng
• Triển lãm và bộ sưu tập
• Tranh, tượng và hiện vật
• Cảm xúc sau khi tham quan

Tuy nhiên, các bạn không cần cố gắng đưa thật nhiều từ vựng nâng cao vào cùng một câu trả lời. Hãy lựa chọn những cụm từ mình hiểu rõ, phát âm được và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Ví dụ, thay vì chỉ học riêng cụm crucial role, các bạn nên học cả cách kết hợp:

Museums play a crucial role in preserving our heritage.

Tương tự, không nên chỉ học từ fascinated, mà nên ghi nhớ cấu trúc:

be fascinated by something.

Về đề bài, các câu hỏi được cập nhật từ bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền và tham khảo từ các nguồn đề thi nước ngoài.

Về phần câu trả lời, toàn bộ nội dung đều do bên mình tự biên soạn nhằm hỗ trợ các bạn định hướng cách triển khai ý và sử dụng từ vựng phù hợp hơn.

Khi học sample, các bạn nên chú ý cách mỗi câu trả lời được phát triển bằng những chi tiết cụ thể như loại bảo tàng, mục đích của chuyến đi, những tác phẩm đã xem và cảm nhận sau khi tham quan.

================

Nếu đang chuẩn bị thi và muốn luyện Speaking theo các chủ đề có khả năng xuất hiện, các bạn có thể tham khảo bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền. Bộ đề có đầy đủ cả 3 Parts, câu trả lời tham khảo và phần giải thích những cụm từ hữu ích.

Bên mình cũng có lớp IELTS Speaking 1-kèm-1 dành cho các bạn muốn được sửa chi tiết về cách phát triển ý, từ vựng, ngữ pháp và phát âm trong từng câu trả lời.

24/06/2026

“Thầy ơi, dùng nhiều câu bị động trong IELTS Writing có giúp bài được điểm cao hơn không ạ?”

Câu trả lời là: Có thể giúp bài viết đa dạng và trang trọng hơn, nhưng không phải cứ dùng thật nhiều câu bị động là sẽ được điểm cao.

Câu bị động – passive voice – có thể xuất hiện trong cả IELTS Writing và Speaking. Tuy nhiên, vì cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng nên nó được sử dụng phổ biến trong Writing hơn.

🔸 Trong Academic Writing Task 1

Câu bị động đặc biệt hữu ích khi mô tả quy trình – process, bởi người viết thường cần tập trung vào vật liệu, sản phẩm hoặc các công đoạn, chứ không cần nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động.

Ví dụ:

Next, the materials are taken to the recycling plant.

(Tiếp theo, các vật liệu được đưa tới nhà máy tái chế.)

Trong trường hợp này, điều quan trọng là materials và công đoạn vận chuyển, còn người vận chuyển chúng không cần được đề cập.

🔸 Trong Writing Task 2

Câu bị động có thể được dùng để trình bày lập luận theo hướng khách quan và trang trọng hơn.

Ví dụ:

In many cultures, the responsibility for elderly care is traditionally placed on the family.

Trong nhiều nền văn hóa, trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi theo truyền thống được đặt lên gia đình.

Tuy nhiên, câu bị động chỉ nên được sử dụng khi nó thực sự phù hợp với ý muốn diễn đạt. Không nên biến mọi câu chủ động thành câu bị động chỉ để bài viết trông “học thuật” hơn.

🔸 Trong General Training Writing Task 1

Câu bị động cũng thường xuất hiện trong các lá thư trang trọng, đặc biệt là thư khiếu nại.

Ví dụ:

The product I received was damaged upon delivery.

(Sản phẩm tôi nhận được đã bị hư hỏng khi được giao tới.)

Cách viết này tập trung vào tình trạng của sản phẩm, thay vì cố xác định ai là người làm hỏng nó.

🔸 Còn trong IELTS Speaking thì sao?

Bạn vẫn có thể sử dụng câu bị động trong Speaking, nhưng không nên lạm dụng vì nó có thể khiến câu trả lời trở nên quá trang trọng hoặc thiếu tự nhiên.

Ví dụ:

The building was constructed more than 100 years ago.

Đây là một câu hoàn toàn phù hợp khi mô tả một công trình. Nhưng trong những câu trả lời về trải nghiệm cá nhân, câu chủ động thường tự nhiên và trực tiếp hơn.

Điều quan trọng không phải là bạn dùng được bao nhiêu câu bị động, mà là bạn có biết lựa chọn đúng giữa câu chủ động – active voice – và câu bị động – passive voice hay không.

Một bài viết tốt cần có sự linh hoạt về cấu trúc câu. Có câu chủ động để diễn đạt rõ ràng, trực tiếp; có câu bị động để nhấn mạnh đối tượng hoặc quá trình khi cần thiết.

Nếu bạn thường xuyên biết cấu trúc ngữ pháp nhưng vẫn chưa biết áp dụng thế nào vào bài IELTS, các khóa học tại IELTS Duc Thang Bui – Saola Edtech sẽ giúp bạn luyện cách dùng ngữ pháp, từ vựng và phát triển ý trong từng dạng bài cụ thể. Đặc biệt, khóa IELTS Writing Online phù hợp với những bạn đã có nền tảng và muốn cải thiện khả năng viết để hướng tới mục tiêu 6.5–8.0.

24/06/2026

Bài tham khảo IELTS writing task 1 - biểu đồ cột - possession of newer tech

🔸ĐỀ BÀI:
The chart below gives information about the possession of newer technologies by different age groups in the UK in 2009.

===============

🔹Với bài này, overview nên lấy 2 ý:
- tỷ lệ sở hữu phần lớn các thiết bị giảm dần khi độ tuổi tăng, nên các nhóm trẻ nhìn chung sử dụng công nghệ nhiều hơn;
- computer là thiết bị phổ biến nhất hoặc thuộc nhóm phổ biến nhất ở mọi độ tuổi, trong khi SatNav có tỷ lệ thấp nhất, đặc biệt ở nhóm lớn tuổi nhất.

🔹Sau đó, mình chia thành 2 nhóm.
- Nhóm đầu là mobile phone, computer và SatNav. Nhóm 17-23 tuổi đứng đầu ở cả 3 loại, với khoảng 90% sở hữu mobile phone hoặc computer và 60% có SatNav. Các tỷ lệ này giảm dần ở những nhóm tuổi tiếp theo. Đến nhóm từ 65 tuổi trở lên, chỉ khoảng 30% sở hữu computer và dưới 10% có SatNav.
- Nhóm thứ hai là digital TV. Đây là thiết bị có xu hướng hơi khác, vì hai nhóm trẻ nhất cùng đạt khoảng 80%. Tỷ lệ sau đó giảm xuống khoảng 65% ở nhóm trung niên và chỉ còn khoảng 20% ở nhóm lớn tuổi nhất.

===============
Một lỗi khá phổ biến trong IELTS Writing Task 1 là thấy biểu đồ có nhiều cột thì cố gắng đưa toàn bộ số liệu vào bài. Kết quả là phần Body rất dài, nhiều con số nhưng lại không làm nổi bật được mối quan hệ quan trọng nhất: tỷ lệ sở hữu công nghệ giảm theo độ tuổi và digital TV là trường hợp có đôi chút khác biệt.

Trong khóa IELTS Writing Online, mình hướng dẫn kỹ cách đọc từng dạng biểu đồ, xác định thông tin cần đưa vào Overview, tìm điểm giống và khác nhau để chia nhóm, đồng thời chọn số liệu vừa đủ cho hai đoạn Body. Khóa học phù hợp với các bạn đã có nền tảng khoảng 5.0 và muốn cải thiện Writing theo hướng rõ ràng, có hệ thống để hướng tới mục tiêu 6.5–8.0.

Các bạn cần học toàn diện hơn cũng có thể tham khảo lộ trình lớp sĩ số nhỏ, khóa video bốn kỹ năng hoặc lớp IELTS cấp tốc của IELTS Duc Thang Bui – Saola Edtech.

===============

🔸BÀI LÀM:

The bar chart compares the proportion of UK users in four distinct age groups using different technology platforms in 2009.
Overall, the same pattern was seen with the number of users of each platform being inversely proportional to the ages, with the exception for the digital TV owner rate of the two youngest groups. In addition, computers were the most prevalent compared to other devices in every age group.

In terms of mobile phone, computer and SatNav system, the highest owner proportion was 17-23 age group led, followed by other groups but the most distantly by those ages 65 and above. 90% of the group of 17-23 owned a mobile phone or computer while 60% owned a SatNav system while the figure those from 24 to 44 was the second leading, at about 75%, 80% and 55% respectively. In contrast, the figure for the group of 44-65 owners was the second highest, at 50%, 70%, and 40% in that order whereas only 30% of people being older than 64 owned computers and under 10% of them had SatNav systems, which was the lowest of the entire chart.

However, there was a slight difference in the figure for Digital TV, which was the only technology having a draw proportion of users between the two youngest groups, both at 80%. In addition, the figure for users from 45-69 were at 65%, more than threefold the owner rate of the oldest group at only 20% respectively.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 23/06/2026

Các bạn có đang bỏ quên "mỏ vàng" ngay trong quyển 🍊?

Cam 21 - test 1 - writing task 1

🔸ĐỀ BÀI:
The graph below gives information about the number of jobs in four sectors of the economy in the US between 1960 and 2020.

Nhiều bạn thường vô tình bỏ qua một "kho báu" ngay trong bộ Cambridge IELTS - phần Sample Answers và Examiner’s Comments ở cuối sách.

Thay vì chỉ mải mê đọc các bài Band 9.0 hoàn hảo đến mức khó học theo, việc nghiên cứu các bài mẫu từ Band 5.0 - 7.0 thực tế lại mang đến giá trị cực kỳ lớn. Qua những nhận xét sắc sảo của giám khảo, bạn sẽ soi thấy chính những lỗi sai mà mình cũng đang mắc phải. Học từ sai lầm của người khác chính là cách ngắn nhất để bạn rút kinh nghiệm và bứt phá điểm số.

Dưới đây là một bài mẫu và lời phê trực tiếp từ "chính chủ" Cambridge, các bạn cùng nghiền ngẫm nhé.

23/06/2026

Chuyên mục chia sẻ đề IELTS Speaking đã từng thi thực tế hàng ngày. Các bạn có thể bấm giờ, tự ghi âm câu trả lời rồi nghe lại để kiểm tra độ trôi chảy, cách phát triển ý và vốn từ của mình nhé.

🔹 Part 1: Studies and Music

– What do you do, work or study?
– What do you like about your studies?
– What type of music do you enjoy listening to?
– When do you usually listen to music?
– Was music a part of your education during your school days?
– Have you ever learned to play a musical instrument?
– Do many people in your country enjoy music?

Các câu hỏi về học tập và âm nhạc khá quen thuộc, nhưng bạn vẫn nên tránh những câu trả lời quá ngắn như “I like pop music because it is relaxing”.

Với topic studies, bạn có thể nói cụ thể về môn học yêu thích, kỹ năng mình đang phát triển, môi trường học tập hoặc những cơ hội mà ngành học mang lại trong tương lai.

Khi nói về âm nhạc, hãy cố gắng giải thích rõ mình nghe thể loại nào, thường nghe vào thời điểm nào và âm nhạc ảnh hưởng đến tâm trạng ra sao. Chẳng hạn, bạn có thể nghe nhạc nhẹ khi làm việc, nhạc sôi động khi tập thể dục hoặc những bài hát quen thuộc để thư giãn sau một ngày dài.

Nếu chưa từng học nhạc cụ, bạn vẫn có thể trả lời tự nhiên bằng cách nói rằng mình từng muốn học nhưng không có đủ thời gian, điều kiện hoặc sự kiên nhẫn để theo đuổi lâu dài.

==========

🔹 Part 2: Describe a place where you often go to relax

Bạn cần mô tả một địa điểm mình thường đến để thư giãn:

– Địa điểm đó nằm ở đâu?
– Vì sao bạn đến đó để thư giãn?
– Bạn thường đến đó vào lúc nào?
– Bạn cảm thấy như thế nào khi ở đó?

Bạn có thể nói về một công viên gần nhà, quán cà phê yên tĩnh, thư viện, hồ nước, khu vườn, phòng riêng hoặc một địa điểm ngoài thành phố.

Để bài nói có nội dung phong phú hơn, bạn nên mô tả thêm không gian, âm thanh, cảnh vật và những hoạt động mình thường làm tại đó. Chẳng hạn, bạn có thể đi bộ, đọc sách, nghe nhạc, uống cà phê hoặc đơn giản là ngồi một mình để sắp xếp lại suy nghĩ.

Phần quan trọng nhất là giải thích vì sao nơi này giúp bạn thư giãn. Có thể vì địa điểm đó ít tiếng ồn, có nhiều cây xanh, không quá đông người hoặc giúp bạn tạm thời tách khỏi áp lực học tập và công việc.

==========

🔹 Part 3: Relaxation, workplaces and productivity

Phần thảo luận mở rộng sang những địa điểm thư giãn phổ biến, tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sức khỏe tinh thần của nhân viên.

– Ở Việt Nam có nhiều địa điểm thư giãn nổi tiếng không?
– Những nơi thư giãn nào được người dân yêu thích?
– Vì sao mỗi người lại thích thư giãn ở những địa điểm khác nhau?
– Việc thư giãn có quan trọng không?
– Doanh nghiệp có nên chi trả cho các hoạt động thư giãn của nhân viên không?
– Thư giãn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc như thế nào?

Ở Part 3, bạn có thể phân biệt giữa nghỉ ngơi thụ động và thư giãn chủ động. Một số người thích ở nhà, xem phim hoặc ngủ, trong khi những người khác muốn đi du lịch, tập thể thao, đến công viên hoặc gặp gỡ bạn bè. Sự lựa chọn thường phụ thuộc vào tính cách, sở thích, thời gian và điều kiện tài chính.

Với câu hỏi doanh nghiệp có nên trả tiền cho hoạt động thư giãn của nhân viên hay không, bạn không nhất thiết phải đồng ý hoàn toàn. Công ty có thể hỗ trợ bằng cách cung cấp bảo hiểm sức khỏe, khu vực nghỉ ngơi, hoạt động gắn kết đội nhóm, giờ làm linh hoạt hoặc một phần ngân sách dành cho thể thao và chăm sóc tinh thần.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần bảo đảm môi trường làm việc hợp lý thay vì chỉ tổ chức một vài hoạt động giải trí để bù đắp cho khối lượng công việc quá lớn.

Khi nói về hiệu suất làm việc, bạn có thể giải thích rằng nghỉ ngơi hợp lý giúp nhân viên phục hồi năng lượng, cải thiện khả năng tập trung, giảm căng thẳng và hạn chế tình trạng kiệt sức. Ngược lại, thiếu thời gian thư giãn có thể khiến con người dễ mắc lỗi, mất động lực và làm việc kém hiệu quả hơn.

=========

👉 Bạn hãy thử làm hết đề như một bài thi Speaking thực tế. Thực tế, một đề Speaking hoàn chỉnh cũng không mất quá nhiều thời gian để thực hiện. Hãy tự ghi âm toàn bộ Part 1, Part 2 và Part 3, sau đó nghe lại để kiểm tra xem mình có đang mắc các lỗi như trả lời quá ngắn, lặp từ, thiếu ví dụ, phát triển ý chưa đủ hoặc học thuộc câu trả lời hay không.

Nếu bạn đang cần một lộ trình học Speaking bài bản, khóa IELTS Speaking 1-kèm-1 sẽ giúp bạn được sửa chi tiết về phát âm, từ vựng, ngữ pháp, cách phát triển ý và phản xạ trả lời theo đúng năng lực hiện tại.

Còn với những bạn sắp thi và muốn luyện đúng trọng tâm, Bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền có trọn bộ Speaking 3 Parts, đáp án tham khảo, từ vựng “ăn điểm”, cập nhật đề theo quý và khoanh vùng hàng tuần từ các report thi thực tế.

Bạn thử làm đề ngày 23/06/2026 và chia sẻ xem câu hỏi về địa điểm thư giãn, trách nhiệm của doanh nghiệp hay ảnh hưởng của việc nghỉ ngơi đến hiệu suất làm việc khiến mình khó phát triển ý nhất nhé!

23/06/2026

Đề luyện IELTS Writing hằng ngày – 23/06/2026

Mỗi ngày mình sẽ đăng 1 bộ đề luyện IELTS Writing gồm Task 1 và Task 2, được tổng hợp từ các đề thi thực tế để các bạn luyện đều hơn trước ngày thi.

🔹 Task 1 hôm nay là dạng mixed charts về việc nam và nữ đóng góp vào công việc nhà. Một biểu đồ cho thấy tỷ lệ mỗi giới làm các đầu việc khác nhau, biểu đồ còn lại cho biết thời gian trung bình họ dành cho việc nhà mỗi ngày. Với dạng này, các bạn nên so sánh theo giới tính và loại việc nhà, tránh tách từng biểu đồ ra viết riêng khiến bài thiếu liên kết.

🔹 Task 2 hôm nay thuộc chủ đề sports & freedom. Đề yêu cầu bàn luận hai quan điểm: một bên cho rằng các môn thể thao nguy hiểm nên bị cấm, bên còn lại cho rằng con người nên được tự do lựa chọn bất kỳ môn thể thao hay hoạt động nào. Khi làm bài, các bạn nên cân bằng giữa yếu tố an toàn công cộng và quyền tự do cá nhân, rồi đưa ra quan điểm rõ ràng ở cuối phần mở bài và xuyên suốt thân bài.

Bạn nào muốn mình hỗ trợ khi làm thử bài thì cứ gửi bài vào nhóm cộng đồng Saola. Mình sẽ nhận xét những lỗi ảnh hưởng lớn đến điểm số để các bạn tự tin hơn nếu gặp đúng dạng này trong phòng thi.

Còn nếu muốn đi sâu hơn hoặc cần một lộ trình bài bản để kéo điểm lên cao, bên mình có các lớp chia theo từng giai đoạn, cùng các khóa tập trung riêng cho Writing hoặc Speaking để giúp bạn gỡ đúng phần đang vướng.

Ngoài ra, vẫn có bộ đề dự đoán Mỳ ăn liền cho bạn nào cần luyện đề sát hơn trước ngày thi.

Photos from IELTS Duc Thang Bui's post 23/06/2026

Bài tham khảo IELTS Speaking Part 1 – chủ đề Growing vegetables/fruits

“Growing vegetables/fruits” là một chủ đề khá gần gũi trong IELTS Speaking Part 1, với các câu hỏi xoay quanh sở thích trồng rau củ, mức độ phổ biến của việc làm vườn, điều kiện trồng cây trong thành phố và việc đưa hoạt động này vào trường học.

Với chủ đề này, các bạn không cần phải có nhiều kinh nghiệm làm vườn mới có thể trả lời tốt. Ngay cả khi chưa từng tự trồng rau, các bạn vẫn có thể nói về:

• Mức độ hứng thú của bản thân
• Những loại rau đơn giản có thể trồng tại nhà
• Sự khác biệt giữa thành phố và nông thôn
• Khó khăn về không gian, thời gian hoặc kinh nghiệm
• Lợi ích của việc trồng rau đối với học sinh

Trong bộ sample này, mỗi câu hỏi đều có hai phiên bản để các bạn dễ so sánh:

Band 6.5: Cách trả lời rõ ràng, sử dụng từ vựng vừa sức và phát triển ý bằng những chi tiết quen thuộc.

Band 7.0+: Cách diễn đạt linh hoạt hơn, sử dụng thêm cụm động từ (phrasal verbs), từ vựng theo chủ đề và những cách lập luận tự nhiên hơn.

Các câu hỏi được sử dụng:

Are you interested in growing vegetables and fruits?
Is growing vegetables popular in your country?
Do many people grow vegetables in your city?
Do you think it’s easy to grow vegetables?
Should schools teach students how to grow vegetables?

===============

🔸1. Are you interested in growing vegetables and fruits?

BAND 6.5

Yes, I’m quite interested in growing vegetables and fruits, although I don’t do it very often. I think it’s relaxing and helps me understand where food comes from. When I have free time, I enjoy planting small things like herbs or green vegetables at home. It also makes me feel healthier because I know the food is fresh and safe.

Từ vựng:

• quite interested: khá hứng thú
• relaxing: thư giãn
• understand where food comes from: hiểu thực phẩm đến từ đâu
• free time: thời gian rảnh
• herbs: các loại rau thơm, thảo mộc
• green vegetables: rau xanh
• fresh and safe: tươi và an toàn

BAND 7.0+

Yes, I’m genuinely interested in growing my own vegetables, even though I don’t always have time to do it regularly. I find it a great way to wind down after a long day, and it also helps me cut down on store-bought food. There’s something satisfying about harvesting what you’ve grown yourself, especially when it comes to organic produce.

Từ vựng:

• genuinely interested: thực sự hứng thú
• grow my own vegetables: tự trồng rau
• regularly: thường xuyên, đều đặn
• wind down: thư giãn, xả stress
• cut down on: cắt giảm, hạn chế
• store-bought food: thực phẩm mua sẵn tại cửa hàng
• satisfying: mang lại cảm giác thỏa mãn
• harvesting: việc thu hoạch
• organic produce: nông sản hữu cơ

Với câu hỏi này, các bạn có thể trả lời rằng mình hứng thú với việc trồng rau ngay cả khi không thực hiện thường xuyên.

Cách triển khai hợp lý là:

Mức độ hứng thú → lý do → loại rau có thể trồng → cảm nhận cá nhân.

Trong phiên bản Band 7.0+, câu trả lời không chỉ nhắc đến lợi ích về thực phẩm mà còn nói đến cảm giác thư giãn và thỏa mãn khi được thu hoạch những gì mình tự trồng.

🔸2. Is growing vegetables popular in your country?

BAND 6.5

Yes, I think growing vegetables is quite popular in my country, especially in rural areas. Many families have small gardens where they grow common vegetables for daily meals. Even in cities, some people grow vegetables on balconies or rooftops because they want fresh food.

Từ vựng:

• quite popular: khá phổ biến
• rural areas: vùng nông thôn
• small gardens: những khu vườn nhỏ
• common vegetables: các loại rau phổ biến
• daily meals: bữa ăn hằng ngày
• balconies: ban công
• rooftops: sân thượng
• fresh food: thực phẩm tươi

BAND 7.0+

Yes, it’s fairly popular, particularly among older generations and people living in the countryside. Recently, more city dwellers have started to take up urban gardening as a hobby. This trend is partly driven by concerns about food safety and a growing interest in sustainable living.

Từ vựng:

• fairly popular: khá phổ biến
• particularly among: đặc biệt phổ biến trong nhóm
• older generations: các thế hệ lớn tuổi
• the countryside: vùng nông thôn
• city dwellers: người sống ở thành phố
• take up: bắt đầu một hoạt động hoặc thói quen mới
• urban gardening: làm vườn đô thị
• be driven by: được thúc đẩy bởi
• concerns about food safety: những lo ngại về an toàn thực phẩm
• sustainable living: lối sống bền vững

Ở câu hỏi này, các bạn nên tránh chỉ trả lời chung chung rằng việc trồng rau “rất phổ biến”.

Hãy làm rõ việc này phổ biến nhất ở đâu và trong nhóm người nào. Chẳng hạn, người dân ở nông thôn thường có nhiều đất và không gian hơn, trong khi người thành phố có thể tận dụng ban công hoặc sân thượng.

Phiên bản Band 7.0+ còn bổ sung những nguyên nhân mang tính xã hội như sự quan tâm đến an toàn thực phẩm và lối sống bền vững.

🔸3. Do many people grow vegetables in your city?

BAND 6.5

In my city, not many people grow vegetables because most of them live in apartments and don’t have much space. However, some families still grow simple vegetables in pots or small boxes at home, mainly for fun or personal use.

Từ vựng:

• not many people: không có nhiều người
• apartments: căn hộ
• don’t have much space: không có nhiều không gian
• simple vegetables: các loại rau dễ trồng
• in pots: trong chậu
• small boxes: những thùng hoặc hộp nhỏ
• mainly for fun: chủ yếu để giải trí
• personal use: sử dụng cho cá nhân, gia đình

BAND 7.0+

To be honest, growing vegetables isn’t very common in my city due to limited living space. That said, a small number of residents have managed to make the most of balconies or rooftops to grow herbs and leafy greens. It’s more of a lifestyle choice than a necessity.

Từ vựng:

• to be honest: thành thật mà nói
• isn’t very common: không quá phổ biến
• due to: do, bởi vì
• limited living space: không gian sống hạn chế
• that said: tuy vậy
• a small number of residents: một số ít cư dân
• manage to: xoay xở, cố gắng làm được
• make the most of: tận dụng tối đa
• herbs: rau thơm, thảo mộc
• leafy greens: các loại rau lá xanh
• lifestyle choice: lựa chọn về lối sống
• necessity: điều cần thiết

Câu hỏi này tập trung cụ thể vào thành phố nơi các bạn sinh sống, vì vậy câu trả lời nên gắn với đặc điểm của khu vực đô thị.

Một hướng triển khai tự nhiên là:

Không phổ biến → nguyên nhân thiếu không gian → một số trường hợp ngoại lệ → mục đích trồng rau.

Cụm make the most of balconies or rooftops là một cách diễn đạt khá tự nhiên để nói về việc tận dụng không gian nhỏ trong thành phố.

Câu It’s more of a lifestyle choice than a necessity cũng giúp câu trả lời có chiều sâu hơn: người thành phố trồng rau chủ yếu vì sở thích hoặc mong muốn sống lành mạnh, chứ không hẳn vì bắt buộc phải tự cung cấp thực phẩm.

🔸4. Do you think it’s easy to grow vegetables?

BAND 6.5

I think growing vegetables is quite easy if you choose simple ones and have enough time to take care of them. However, it can be difficult for beginners because plants need water, sunlight, and attention every day.

Từ vựng:

• quite easy: khá dễ
• choose simple ones: lựa chọn những loại dễ trồng
• have enough time: có đủ thời gian
• take care of: chăm sóc
• beginners: người mới bắt đầu
• sunlight: ánh nắng
• attention: sự quan tâm, chăm chút
• every day: hằng ngày

BAND 7.0+

I believe growing vegetables can be easy for those who are willing to put in the effort. While some plants are low-maintenance, others require patience and experience. Without proper knowledge, people might give up quickly if things don’t go as planned.

Từ vựng:

• be willing to: sẵn sàng làm gì
• put in the effort: bỏ công sức
• low-maintenance: ít cần chăm sóc
• require patience: đòi hỏi sự kiên nhẫn
• experience: kinh nghiệm
• proper knowledge: kiến thức phù hợp
• give up: bỏ cuộc
• go as planned: diễn ra theo kế hoạch

Với dạng câu hỏi “Do you think…?”, các bạn không nhất thiết phải chọn hoàn toàn một phía.

Thay vì nói rằng trồng rau rất dễ hoặc rất khó, các bạn có thể đưa ra câu trả lời cân bằng:

Dễ nếu chọn đúng loại cây và chăm sóc đều đặn, nhưng khó đối với người thiếu kinh nghiệm hoặc thời gian.

Phiên bản Band 7.0+ sử dụng cấu trúc đối lập:

While some plants are low-maintenance, others require patience and experience.

Cấu trúc này giúp người nói thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ thay vì đưa ra một nhận xét tuyệt đối.

🔸5. Should schools teach students how to grow vegetables?

BAND 6.5

Yes, I think schools should teach students how to grow vegetables. This activity helps students learn practical skills and understand the importance of healthy eating. It can also make lessons more interesting and enjoyable.

Từ vựng:

• teach students how to: dạy học sinh cách làm gì
• practical skills: kỹ năng thực tế
• understand the importance of: hiểu tầm quan trọng của
• healthy eating: ăn uống lành mạnh
• make lessons more interesting: làm bài học thú vị hơn
• enjoyable: thú vị, mang lại niềm vui

BAND 7.0+

Yes, I strongly believe schools should include vegetable gardening in their curriculum. It allows students to get hands-on experience and develop a sense of responsibility. More importantly, it can raise awareness about nutrition and environmental issues from an early age.

Từ vựng:

• strongly believe: tin tưởng mạnh mẽ
• include something in the curriculum: đưa nội dung nào đó vào chương trình học
• vegetable gardening: hoạt động trồng rau
• get hands-on experience: có được trải nghiệm thực tế
• develop a sense of responsibility: phát triển ý thức trách nhiệm
• more importantly: quan trọng hơn
• raise awareness: nâng cao nhận thức
• nutrition: dinh dưỡng
• environmental issues: các vấn đề môi trường
• from an early age: từ khi còn nhỏ

Với câu hỏi này, các bạn không nên chỉ trả lời rằng trồng rau là một hoạt động “vui”.

Hãy chỉ ra những lợi ích cụ thể đối với học sinh, chẳng hạn như:

• Học được kỹ năng thực tế
• Có ý thức chăm sóc và chịu trách nhiệm
• Hiểu hơn về dinh dưỡng và thực phẩm
• Quan tâm hơn đến môi trường
• Được tham gia những bài học mang tính thực hành

Phiên bản Band 7.0+ sử dụng cụm hands-on experience, nghĩa là trải nghiệm trực tiếp thông qua việc tự mình thực hiện một hoạt động. Đây là cụm từ hữu ích khi nói về giáo dục, kỹ năng thực hành và các hoạt động ngoại khóa.

===============

Điểm quan trọng là các bạn không nên học thuộc toàn bộ câu trả lời một cách máy móc.

Các sample này được biên soạn để giúp các bạn tham khảo cách phát triển ý, chứ không phải để sử dụng như một đáp án cố định trong phòng thi.

Với chủ đề này, một số hướng triển khai ý thường xuyên được sử dụng gồm:

Sở thích cá nhân → lợi ích của việc trồng rau → điều kiện thực tế → khó khăn → giá trị giáo dục hoặc môi trường.

Khi học sample, các bạn nên chú ý cách cùng một ý được diễn đạt ở hai trình độ khác nhau.

Ví dụ, thay vì chỉ nói:

Growing vegetables helps me relax.

Các bạn có thể diễn đạt tự nhiên hơn:

I find it a great way to wind down after a long day.

Tuy nhiên, các bạn chỉ nên sử dụng những cụm từ nâng cao khi thực sự hiểu nghĩa, biết cách phát âm và có thể dùng đúng ngữ cảnh. Một câu đơn giản nhưng chính xác vẫn tốt hơn một câu phức tạp có nhiều lỗi.

Về đề bài, các câu hỏi được cập nhật từ bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền và tham khảo từ các nguồn đề thi nước ngoài.

Về phần câu trả lời, toàn bộ nội dung đều do bên mình tự biên soạn nhằm hỗ trợ các bạn định hướng cách triển khai ý và sử dụng từ vựng phù hợp hơn.

================

Nếu đang chuẩn bị thi và muốn luyện Speaking theo các chủ đề có khả năng xuất hiện, các bạn có thể tham khảo bộ đề dự đoán IELTS Mỳ Ăn Liền. Bộ đề có đầy đủ cả 3 Parts, câu trả lời tham khảo và phần giải thích những cụm từ hữu ích.

Bên mình cũng có lớp IELTS Speaking 1-kèm-1 dành cho các bạn muốn được sửa chi tiết về cách phát triển ý, từ vựng, ngữ pháp và phát âm trong từng câu trả lời.

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


21, Pham Ngoc Thach, D**g Da
Hanoi

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00