Tiếng Trung Dương Châu

Tiếng Trung Dương Châu

Share

TIẾNG TRUNG DƯƠNG CHÂU

CS1: Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội
CS2: Số 22 - Ngõ 38 Trần Quý Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội

25/06/2026

[1] 谢谢 (xièxie): Cảm ơn
[2] 感谢 (gǎnxiè): Cảm tạ, biết ơn sâu sắc
[3] 道谢 (dàoxiè): Nói lời cảm ơn, tạ ơn
[4] 致谢 (zhìxiè): Gửi lời cảm ơn (thường dùng trong văn phong trang trọng, diễn văn)
[5] 谢礼 (xièlǐ): Quà cảm ơn, lễ tạ
[6] 谢意 (xièyì): Lòng biết ơn, ý vị cảm ơn
[7] 谢天谢地 (xiè tiān xiè dì): Tạ ơn trời đất (may mắn thay)
[8] 谢绝 (xièjué): Từ chối khéo, cự tuyệt một cách lịch sự
[9] 谢客 (xièkè): Từ chối tiếp khách
[10] 闭门谢客 (bì mén xiè kè): Đóng cửa từ chối tiếp khách
[11] 谢幕 (xièmù): Ra chào khán giả khi hạ màn (diễn viên)
[12] 谢罪 (xièzuì): Tạ tội, nhận lỗi
[13] 人情谢绝 (rénqíng xièjué): Xin miễn trung gian, từ chối nhờ vả tình cảm
[14] 凋谢 (diāoxiè): Héo tàn (hoa, lá)
[15] 花谢 (huā xiè): Hoa tàn
[16] 新陈代谢 (xīn chén dài xiè): Quá trình trao đổi chất / Cái mới thay thế cái cũ
[17] 万分感谢 (wànfēn gǎnxiè): Muôn vàn cảm ơn
[18] 谢媒 (xièméi): Tạ ơn người mai mối (ông tơ bà nguyệt)
[19] 谢师宴 (xièshīyàn): Tiệc tri ân thầy cô
[20] 鸣谢 (míngxiè): Tỏ lòng cảm ơn sâu sắc (thường thấy trên báo đài, bảng quảng cáo)
[22] 谢顶 (xièdǐng): Hói đầu (tóc rụng dần ở đỉnh đầu)
[23] 辞谢 (cíxiè): Từ chối khéo (quà tặng hoặc lời mời)
[24] 答谢 (dáxiè): Cảm tạ lại, đáp lễ
[25] 谢世 (xièshì): Tạ thế, qua đời

25/06/2026

PHÂN BIỆT 3 BỔ NGỮ XU HƯỚNG 起来 vs. 出来 vs. 下去
1️⃣ 起来 /qǐlái/
- Nghĩa gốc: Đứng lên, ngẩng lên (từ thấp lên cao).
- Nghĩa mở rộng:
👉 Bắt đầu một hành động/trạng thái mới.
👉 Xu thế phát triển: thay đổi dần dần.
👉 Ấn tượng, đánh giá: nhìn/nghe có vẻ thế nào đó.
👉 Tập hợp, thu thập: từ phân tán đến tập trung.
📌 Ví dụ:
- 小孩哭着突然坐起来。/Xiǎohái kū zhe tūrán zuò qǐlái./ → Đứa trẻ đang khóc bỗng ngồi bật dậy.
- 下起雨来了。/Xià qǐ yǔ lái le./ → Trời bắt đầu mưa rồi.
- 经济好起来了。/Jīngjì hǎo qǐlái le./ → Kinh tế đang dần tốt lên.
- 把这些资料收集起来。/Bǎ zhèxiē zīliào shōují qǐlái./ → Hãy thu thập những tài liệu này lại.
2️⃣ 出来 (chūlái)
- Nghĩa gốc: Từ trong đi ra (hướng về phía người nói).
- Nghĩa mở rộng:
👉 Bộc lộ, biểu hiện: suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng được “nói ra, lộ ra”.
👉 Suy luận, nhận biết: nhìn ra, nghe ra, phân biệt được.
📌 Ví dụ:
他走出来了。/Tā zǒu chūlái le./ → Anh ấy đi ra rồi.
他的脸上笑意全都流露出来了。/Tā de liǎn shàng xiàoyì quándōu liúlù chūlái le./ → Nụ cười hiện rõ hết trên khuôn mặt anh ấy.
从他的口音可以听出来他是南方人。/Cóng tā de kǒuyīn kěyǐ tīng chūlái tā shì nánfāngrén./→ Nghe giọng anh ấy có thể nhận ra là người miền Nam.
3️⃣ 下去 /xiàqù/
- Nghĩa gốc: Đi xuống xa khỏi người nói.
- Nghĩa mở rộng:
👉 Tiếp tục kéo dài hành động, trạng thái.
👉 Thường dùng với động từ chỉ cảm xúc, trạng thái.
📌 Ví dụ:
他走下去了。(Tā zǒu xiàqù le.) – Anh ấy đi xuống rồi.
这样下去不行。(Zhèyàng xiàqù bù xíng.) – Tiếp tục như thế này thì không ổn.
我不想再等下去了。(Wǒ bù xiǎng zài děng xiàqù le.) – Tôi không muốn chờ thêm nữa.
4️⃣ 起来 vs. 出来 cùng là “kết quả” nhưng khác nhau thế nào?
出来 → nhấn mạnh: từ ẩn giấu → rõ ràng, hiện hữu.
起来 → nhấn mạnh: từ trạng thái cũ → bắt đầu trạng thái mới.
📌 Ví dụ:
- 他说出来了。(Tā shuō chūlái le.) – Anh ấy đã nói RA rồi (ý trong đầu → thành lời).
- 他说起来了。(Tā shuō qǐlái le.) – Anh ấy đã bắt đầu nói rồi (từ im lặng → bắt đầu nói).
💡 Mẹo nhớ:
出来 = làm cái gì “xuất hiện ra ngoài”.
起来 = “bật lên” một trạng thái mới.
5️⃣ Ghi chú quan trọng về trật tự từ:
👉 Khi trong câu có tân ngữ chỉ địa điểm, nó sẽ đứng giữa động từ và bổ ngữ:
他走进房间来。(Tā zǒu jìn fángjiān lái.) – Anh ấy đi vào phòng.
👉 Khi có tân ngữ chỉ sự vật, nó có thể đứng giữa động từ và bổ ngữ hoặc đứng sau toàn bộ cụm.
拿出手机来 (Ná chū shǒujī lái) - Lấy điện thoại ra (đưa đây).
拿出来手机 (Ná chūlái shǒujī) - Lấy điện thoại ra.

25/06/2026

[1] 生 (shēng) – sinh, sống
[2] 学生 (xuéshēng) – học sinh
[3] 先生 (xiānsheng) – ông / thầy
[4] 生活 (shēnghuó) – cuộc sống
[5] 生命 (shēngmìng) – sinh mệnh / sự sống
[6] 生日 (shēngrì) – sinh nhật
[7] 出生 (chūshēng) – sinh ra
[8] 生气 (shēngqì) – tức giận
[9] 生病 (shēngbìng) – bị bệnh
[10] 生意 (shēngyì) – việc kinh doanh
[11] 生产 (shēngchǎn) – sản xuất / sinh đẻ
[12] 生态 (shēngtài) – sinh thái
[13] 生长 (shēngzhǎng) – sinh trưởng
[14] 生物 (shēngwù) – sinh vật
[15] 医生 (yīshēng) – bác sĩ
[16] 陌生 (mòshēng) – xa lạ
[17] 生人 (shēngrén) – người lạ
[18] 花生 (huāshēng) – lạc (đậu phộng)
[19] 生菜 (shēngcài) – rau xà lách
[20] 生肉 (shēngròu) – thịt sống
[21] 天生 (tiānshēng) – bẩm sinh
[22] 再生 (zàishēng) – tái sinh
[23] 生火 (shēng huǒ) – nhóm lửa
[24] 生成 (shēngchéng) – hình thành / tạo ra
[25] 生效 (shēngxiào) – có hiệu lực

25/06/2026

基灵 /Jī líng/: Chill chill.
------
基 (Jī): Nền tảng, căn bản, cơ sở
灵 (líng): Linh hồn, linh thiêng, thông minh, nhanh nhạy.
💥Nghĩa đen: Một thực thể trí tuệ, linh hồn hoặc ý thức được xây dựng trên một nền tảng cốt lõi.
💥Nghĩa bóng: Chill, chill chill, đang chill, thả lỏng.
(Giới trẻ TQ dùng phương pháp Hài âm (谐音 - Xiéyīn) – tức là dùng những chữ Hán có phát âm nghe gần giống tiếng Anh để tạo thành từ lóng)
✍️VD1: 今天没事, 在家 基灵
/Jīntiān méishì, zàijiā jī líng/
--> Hôm nay rảnh việc, ở nhà chill chill.
✍️VD2: 这家咖啡厅的环境太基灵了,适合发呆
/Zhè jiā kāfēitīng de huánjìng tài jī líng le, shìhé fādāi/
--> Không gian quán cà phê này chill phết, hợp để ngồi lướt điện thoại/thả hồn theo gió.
===================================
Hotline tư vấn khóa học và lộ trình học: 09.4400.4400 – 09.8595.8595
Cơ sở 1 : số 10 ngõ 156 Hồng Mai – Bạch Mai – Hà Nội.
Cơ sở 2 : Số 22 ngõ 38 Trần Quý Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội

25/06/2026

❗️❗️❗️Thành Thạo Tiếng Trung Từ Gốc – 214 Bộ Thủ Thần Thánh

🔥 Bộ thủ là một phần cơ bản cấu tạo nên chữ Hán. Giống như các chữ trong hệ La Tinh được cấu tạo bởi các chữ cái a, b, c..., chữ Hán cũng được cấu tạo từ một hoặc nhiều bộ thủ.

🔥 Hiện nay, học chữ Hán theo bộ thủ được xem là phương pháp hiệu quả và phổ biến nhất. Vậy học bộ thủ mang lại những lợi ích gì?

👉 Thứ nhất, giúp người học tra từ điển hiệu quả hơn, đặc biệt khi sử dụng từ điển giấy vì các mục từ thường được sắp xếp theo bộ thủ.

👉 Thứ hai, hỗ trợ ghi nhớ chữ Hán tốt hơn thông qua phương pháp chiết tự. Ví dụ, chữ 休 (xiū – nghỉ ngơi) được tạo thành từ 人 (người) và 木 (cây), gợi hình ảnh một người tựa vào gốc cây để nghỉ, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn.

👉 Thứ ba, hỗ trợ đoán nghĩa của từ mới. Nhiều bộ thủ mang ý nghĩa nhất định nên khi gặp chữ mới, người học có thể phần nào suy đoán được nội dung của chữ đó.

📚 Để hỗ trợ các bạn học tập hiệu quả hơn, Trung tâm Tiếng Trung Dương Châu đã biên soạn giáo trình “214 Bộ Thủ”. Cuốn sách giới thiệu tên gọi, ý nghĩa, cách ứng dụng của từng bộ thủ trong chữ Hán, đồng thời có phần luyện viết giúp người học thực hành ngay trong quá trình học.

💡 Đây là tài liệu phù hợp cho người mới bắt đầu, giúp xây dựng nền tảng chữ Hán vững chắc và tạo hứng thú với việc học viết.

🎁 Ưu đãi đặc biệt: 50 bạn đầu tiên đặt sách sẽ được FREESHIP tận nhà.

👉 Comment “TƯ VẤN” hoặc nhắn tin ngay cho chúng tôi để được hỗ trợ.

Hotline tư vấn sách: 09.4400.4400 – 09.8595.8595

📍 Cơ sở 1: Số 10 ngõ 156 Hồng Mai – Bạch Mai – Hà Nội
📍 Cơ sở 2: Số 22 ngõ 38 Trần Quý Kiên – Cầu Giấy – Hà Nội

25/06/2026

XIN NGHỈ PHÉP – XỬ LÝ LỊCH LÀM VIỆC
========================
1.下周我需要陪家人看病,想请两天事假。
Xià zhōu wǒ xūyào péi jiārén kànbìng, xiǎng qǐng liǎng tiān shìjià.
Tuần tới tôi cần đi cùng người nhà khám bệnh, muốn xin nghỉ 2 ngày.
2.这周有几个私事需要处理,想提前跟您报备一下。
Zhè zhōu yǒu jǐ gè sīshì xūyào chǔlǐ, xiǎng tíqián gēn nín bàobèi yíxià.
Tuần này tôi có một số việc cá nhân cần xử lý, xin báo trước với sếp.
3.如果不影响工作,我想调整一下上班时间。
Rúguǒ bù yǐngxiǎng gōngzuò, wǒ xiǎng tiáozhěng yíxià shàngbān shíjiān.
Nếu không ảnh hưởng công việc, tôi muốn điều chỉnh giờ làm một chút.
4.因为要外出拜访客户,我今天会晚一点回来。
Yīnwèi yào wàichū bàifǎng kèhù, wǒ jīntiān huì wǎn yìdiǎn huílái.
Vì phải đi gặp khách hàng bên ngoài, hôm nay tôi sẽ về muộn hơn một chút.
===================================
Hotline tư vấn khóa học và lộ trình học: 09.4400.4400 – 09.8595.8595
Cơ sở 1 : số 10 ngõ 156 Hồng Mai – Bạch Mai – Hà Nội.
Cơ sở 2 : Số 22 ngõ 38 Trần Quý Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội

25/06/2026

PHÂN BIỆT 怪不得 vs 难怪
============================
1. 怪不得 /guàibudé/
- Nghĩa: Thảo nào, chẳng trách, bảo sao,...
- Đặc điểm:
Dùng khi sau khi biết nguyên nhân, người nói chợt hiểu ra kết quả trước đó.
Thể hiện cảm giác "À, giờ thì hiểu rồi!".
Thường dùng trong khẩu ngữ.
📍Lưu ý:
Cấu trúc thường gặp: 怪不得 + S + V/O (đưa ra lý do vừa phát hiện).
- Ví dụ:
怪不得你今天这么高兴,原来中奖了。
(Thảo nào hôm nay bạn vui thế, hóa ra trúng thưởng.)
2. 难怪 /nánguài/
- Nghĩa: hèn chi; chẳng trách(thể hiện sự nhận ra nguyên nhân và thấy không có gì đáng ngạc nhiên).
- Đặc điểm:
Giống 怪不得 về nghĩa và cách dùng trong đa số trường hợp (dùng để chỉ nguyên nhân - hệ quả).
Ít nhấn mạnh sự bất ngờ hơn một chút (sắc thái nhẹ hơn怪不得).
Có thể đứng một mình như thán từ: "Chẳng trách!", "Thì ra!".
📍Lưu ý:
难怪 còn có thể làm tính từ
- Ví dụ:
他已经学了五年汉语了,难怪说得这么好。(Anh ấy học tiếng Trung được năm năm rồi, chẳng trách nói hay thế.)
Tính từ, văn viết: 这种情况的出现是难怪的。(Tình huống này xuất hiện là khó trách / có thể hiểu được.)
===================================
Hotline tư vấn khóa học và lộ trình học: 09.4400.4400 – 09.8595.8595
Cơ sở 1 : số 10 ngõ 156 Hồng Mai – Bạch Mai – Hà Nội.
Cơ sở 2 : Số 22 ngõ 38 Trần Quý Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội

25/06/2026

TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ VIẾT SƠ YẾU LÍ LỊCH-CV
==================================
📄 Từ vựng cơ bản
简历 (jiǎnlì) – CV, sơ yếu lý lịch
个人信息 (gèrén xìnxī) – Thông tin cá nhân
姓名 (xìngmíng) – Họ tên
性别 (xìngbié) – Giới tính
出生日期 (chūshēng rìqī) – Ngày sinh
联系方式 (liánxì fāngshì) – Thông tin liên hệ
电话号码 (diànhuà hàomǎ) – Số điện thoại
电子邮箱 (diànzǐ yóuxiāng) – Email
教育背景 (jiàoyù bèijǐng) – Trình độ học vấn
工作经历 (gōngzuò jīnglì) – Kinh nghiệm làm việc
实习经历 (shíxí jīnglì) – Kinh nghiệm thực tập
技能证书 (jìnéng zhèngshū) – Chứng chỉ kỹ năng
自我评价 (zìwǒ píngjià) – Tự đánh giá bản thân
求职意向 (qiúzhí yìxiàng) – Mục tiêu ứng tuyển
🎓 Học vấn
本科学历 – Trình độ đại học
汉语言专业 – Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
平均成绩 – Điểm trung bình
优秀毕业生 – Sinh viên tốt nghiệp xuất sắc
🎯 Mục tiêu nghề nghiệp
短期目标

运用所学知识和技能,认真完成工作任务,不断提升专业能力。

长期目标

不断积累工作经验,提高专业水平和综合能力,为公司创造更多价值。
===================================
Hotline tư vấn khóa học và lộ trình học: 09.4400.4400 – 09.8595.8595
Cơ sở 1 : số 10 ngõ 156 Hồng Mai – Bạch Mai – Hà Nội.
Cơ sở 2 : Số 22 ngõ 38 Trần Quý Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội

25/06/2026

Học tiếng Trung không khó, lên lớp cùng cô nhé !
————————————
📞 Hotline: 09.4400.4400 – 09.8595.8595
📍 CS1: 10 ngõ 156 Hồng Mai, Hà Nội
📍 CS2: 22 ngõ 38 Trần Quý Kiên, Cầu Giấy

25/06/2026

[1] 其他 (qítā) - Kỳ tha: Cái khác, người khác, nơi khác

[2] 其实 (qíshí) - Kỳ thực: Thực ra, thực tế là

[3] 尤其 (yóuqí) - Vưu kỳ: Đặc biệt là, nhất là

[4] 其中 (qízhōng) - Kỳ trung: Trong đó

[5] 其次 (qícì) - Kỳ thứ: Thứ hai, tiếp theo, mặt khác

[6] 甚至其极 (shènzhìqíjí) - Thậm chí kỳ cực: Đến mức cực điểm, hết mực

[7] 莫名其妙 (mò míng qí miào) - Mạc danh kỳ diệu: Không hiểu ra làm sao, kỳ lạ, không thể giải thích được

[8] 身临其境 (shēn lín qí jìng) - Thân lâm kỳ cảnh: Đích thân tới nơi, như tự mình trải nghiệm cảnh tượng đó

[9] 其余 (qíyú) - Kỳ dư: Phần còn lại, những cái còn lại

[10] 其后 (qíhòu) - Kỳ hậu: Sau đó, về sau

[111] 极其 (jíqí) - Cực kỳ: Cực kỳ, vô cùng (ví dụ: 极其 bận rộn, 极其 đẹp)

[12] 各得其所 (gè dé qí suǒ) - Các đắc kỳ sở: Ai nấy đều có chỗ của mình, mỗi người đều nhận được thứ xứng đáng (Như các quả bí ngô được xếp đúng vị trí trên kệ)

[13] 乐在其中 (lè zài qí zhōng) - Lạc tại kỳ trung: Tìm thấy niềm vui trong đó (Tìm thấy niềm vui trong việc học chữ qua hình ảnh)

[14] 身其 (shēnqí) - Thân kỳ: Chính mình, tự mình

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


Số 10 Ngõ 156 Hồng Mai , Bạch Mai
Hanoi
10000

Opening Hours

Monday 08:00 - 21:00
Tuesday 08:00 - 21:00
Wednesday 08:00 - 21:00
Thursday 08:00 - 21:00
Friday 08:00 - 21:00
Saturday 08:00 - 17:00
Sunday 08:00 - 21:00